
CMA Part 2 Section E: Capital Investment Decisions là một trong những môn học cuối cùng trong Part 2 của kỳ thi CMA. Tương tự với các môn học khác, chúng tôi vẫn sẽ nhấn mạnh về sự quan trọng và cấp thiết mà môn học này mang lại. Không chủ động cập nhật thông tin và tìm hiểu những nội dung của bài học chắc chắn sẽ khiến bạn gặp rất nhiều khó khăn, cản trở bạn đạt được một hiệu suất tốt nhất trong việc ôn tập và phong độ tự tin nhất trong kỳ thi. Trong bài viết này, hãy cùng TACA tìm hiểu các thông tin quan trọng về môn học cũng như các bài tập rèn luyện đi kèm để chủ động hơn trong việc học và ôn tập của bạn nhé!
Nội dung chính của môn học
CMA Part 2 Section E: Capital Investment Decisions
| 1. Capital budgeting process (Quy trình lập ngân sách vốn)
a. Stages of capital budgeting (Các giai đoạn của lập ngân sách vốn) b. Incremental cash flows (Dòng tiền gia tăng) c. Income tax considerations (Các yếu tố thuế thu nhập) d. Evaluating uncertainty (Đánh giá sự bất định) e. Discount rates (Tỷ lệ chiết khấu) |
2. Capital investment analysis methods (Phương pháp phân tích đầu tư vốn)
a. Net present value (NPV) (Giá trị hiện tại thuần) b. Internal rate of return (IRR) (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) c. Payback (Thời gian hoàn vốn) d. Comparison of investment analysis methods (So sánh các phương pháp phân tích đầu tư) e. Sensitivity analysis (Phân tích độ nhạy) |
Tham khảo khóa học CMA luyện thi Chứng chỉ Kế toán quản trị Hoa Kỳ (U.S CMA)
Phần 2 – Mục E.1. Quy trình lập ngân sách vốn (Part 2 – Section E.1. Capital budgeting process)
Phần 2 – Mục E.2. Phương pháp phân tích đầu tư vốn (Part 2 – Section E.2. Capital investment analysis methods)
Section E thuộc một trong các môn học có dung lượng ngắn trong CMA Part 2. Trọng số của môn học này cũng thuộc nhóm trọng số điểm thấp nhất, chiếm 10% tổng số điểm Part 2 trong khi các môn học khác dao động từ 15%-25%.
Trong quá trình học, học viên cũng sẽ được tiếp cận lần lượt với kiến thức tại các level A, B và C theo đúng lộ trình học nhưng sẽ phải kết thúc bằng 1 kỳ thi với toàn bộ kiến thức kiểm tra đều ở level C. Điều này đòi hỏi người học cũng cần rèn luyện một cách thuần thục và kỹ lưỡng nội dung ở từng level để có một nền tảng vững chắc trước khi đến với kỳ thi này.
Xem thêm:
1. Capital investment projects include proposals for all of the following except
a. the acquisition of government mandated pollution control equipment.
b. the expansion of existing product offerings.
c. additional research and development facilities.
d. refinancing existing working capital agreements.
2. Which one of the following items is least likely to directly impact an equipment replacement capital expenditure decision?
a. The net present value of the equipment that is being replaced.
b. The depreciation rate that will be used for tax purposes on the new asset.
c. The amount of additional accounts receivable that will be generated from increased production and sales.
d. The sales value of the asset that is being replaced.
3. All of the following need to be considered in determining cash inflows from capital investments except
a. proceeds from financing.
b. reduction in working capital.
c. cash savings on regular expenses.
d. salvage value of old machine.
4. Wilcox Corporation won a settlement in a law suit and was offered four different payment alternatives by the defendant’s insurance company. A review of interest rates indicates that 8% is appropriate for analyzing this situation. Ignoring any tax considerations, which one of the following four alternatives should the controller recommend to Wilcox management?
a. $135,000 now.
b. $40,000 per year at the end of each of the next four years.
c. $5,000 now and $20,000 per year at the end of each of the next ten years.
d. $5,000 now and $5,000 per year at the end of each of the next nine years, plus a lump-sum payment of $200,000 at the end of the tenth year.
5. Skyline Industries is analyzing a capital investment project. The new equipment is required by the project and will cost $350,000 with $25,000 installation and transportation costs. A five-year MACRS depreciation schedule (20%, 32%, 19.2%, 11.52%, 11.52%, 5.76%) with the half-year convention will be employed. Existing equipment, with a book value of $200,000 and an estimated market value of $100,000, will be sold immediately after installation of the new equipment. Annual incremental pre-tax cash inflows are estimated at $175,000. Skyline’s effective income tax rate is 40%. After-tax operating cash flow for the first year of the project would amount to
a. $105,000.
b. $133,000.
c. $135,000.
d. $175,000.
Ngân sách vốn bao gồm một số giai đoạn hướng dẫn các tổ chức đánh giá và lựa chọn các dự án đầu tư dài hạn:
Các thành phần của dòng tiền gia tăng:
Các cân nhắc về thuế tác động đến dòng tiền và sức hấp dẫn của dự án, bao gồm phương pháp khấu hao và các ưu đãi cho các dự án đầu tư.
Các nội dung đề cập tới trong bài học:
Sự không chắc chắn đề cập đến nhu cầu hiểu biết đầy đủ về các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai và việc đánh giá sự không chắc chắn bao gồm việc hiểu và định lượng khả năng biến động hoặc rủi ro tiềm ẩn liên quan đến các kịch bản khác nhau.
Trong phần này, học viên sẽ đi sâu vào nền tảng của đánh giá sự không chắc chắn, khám phá các khái niệm, kỹ thuật và ứng dụng thực tế chính liên quan đến chương trình đào tạo Kế toán quản lý được chứng nhận (CMA) Hoa Kỳ
Tỷ lệ chiết khấu là lãi suất được sử dụng để chuyển đổi dòng tiền trong tương lai thành một khoản tiền trả trước một lần tương đương hoặc giá trị hiện tại.
Có nhiều lựa chọn có thể có về tỷ lệ chiết khấu. Điều này xem xét nhiều lựa chọn hợp lý do IPSPC nêu ra, bao gồm:
NPV (Net Present Value) là giá trị hiện tại ròng của các dòng tiền chi ra và thu nhập dự kiến thu được từ khoản đầu tư và được chiết khấu về thời điểm hiện tại.
Theo như công thức trên NPV có thể ra 3 giá trị: âm, dương và bằng 0. Ở mỗi giá trị có mỗi ý nghĩa khác nhau.
NPV âm (NPV <0)
Nghĩa là giá trị hiện tại ròng của tất cả các khoản thu vào và chi ra của dự án, chiết khấu về thời điểm hiện là số âm, dự án bị lỗ, không có lợi nhuận.
NPV dương (NPV >0)
Nghĩa là giá trị hiện tại ròng của tất cả các khoản thu vào và chi ra của dự án, chiết khấu về thời điểm hiện là số dương, dự án khả thi, có lời.
NPV =0
Lúc này, dự án có tỷ suất sinh lời (tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR) = tỷ lệ chiết khấu. Nghĩa là giá trị hiện tại ròng của tất cả các khoản thu vào và chi ra của dự án, chiết khấu về thời điểm hiện tại là bằng nhau, dự án huề vốn, không lời cũng không lỗ.
Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR) là tỷ lệ tăng trưởng hàng năm mà khoản đầu tư dự kiến sẽ tạo ra.
IRR được tính toán bằng cùng khái niệm như giá trị hiện tại ròng (NPV), ngoại trừ việc nó đặt NPV bằng 0.
Mục tiêu cuối cùng của IRR là xác định tỷ lệ chiết khấu, giúp giá trị hiện tại của tổng dòng tiền danh nghĩa hàng năm bằng với chi phí tiền mặt ròng ban đầu cho khoản đầu tư.
Thời gian hoàn vốn là thời gian cần thiết để một khoản đầu tư thu hồi chi phí ban đầu thông qua dòng tiền thu vào do khoản đầu tư tạo ra.
Thời gian hoàn vốn là một yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định tài chính, cung cấp một thước đo trực quan và đơn giản về tính thanh khoản và rủi ro của khoản đầu tư.
Thời gian hoàn vốn được tính bằng cách xác định thời gian cần thiết để một khoản đầu tư thu hồi chi phí ban đầu. Để tính Thời gian hoàn vốn, dòng tiền tích lũy được so sánh với khoản đầu tư ban đầu cho đến khi dòng tiền tích lũy bằng hoặc vượt quá chi phí đầu tư ban đầu. Sau đó, Thời gian hoàn vốn được xác định là thời gian cần thiết để đạt đến điểm hòa vốn này.
So sánh các phương pháp phân tích đầu tư bao gồm đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của các kỹ thuật khác nhau để xác định phương pháp nào phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của người ra quyết định. Các phương pháp chính được xem xét trong phân tích đầu tư là Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR), Thời gian hoàn vốn và Chỉ số lợi nhuận (PI).
Phân tích độ nhạy là một công cụ được sử dụng trong mô hình tài chính để phân tích cách các giá trị khác nhau của một tập hợp các biến độc lập ảnh hưởng đến một biến phụ thuộc cụ thể trong một số điều kiện cụ thể.
Chủ động tìm hiểu CMA Part 2 Section E: Capital Investment Decisions sẽ giúp bạn tự tin và kiểm soát dễ dàng hơn quá trình học và ôn thi của mình. Đây là một trong những cách học thông minh và khoa học để chinh phục kỳ thì CMA khắc nghiệp này. Một cách khác chắc chắn bạn cũng cần phải cân nhắc đó là chọn cho mình một trung tâm nơi có những bài giảng chất lượng và giảng viên cao cấp để theo học. Tại học viện TACA, Khóa học Chứng chỉ kế toán quản trị được biên soạn và giảng dạy bởi đội ngũ giảng viên chất lượng cao sẽ giúp bạn chinh phục chứng chỉ CMA một cách bứt phá với điểm số tốt nhất.
Tham khảo khóa học CMA luyện thi Chứng chỉ Kế toán quản trị Hoa Kỳ (U.S CMA)
Trên đây là toàn bộ thông tin về môn học CMA Part 2 Section E: Capital Investment Decisions. TACA hy vọng các thông tin chi tiết trên cùng bộ bài tập có đáp án kèm theo sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi CMA một cách thuận lợi nhất. Chúc bạn sớm đạt được mục tiêu sở hữu chứng chỉ CMA danh giá cho sự nghiệp của mình!
Taca International Certificate,
Tầng 2 Toà A Chelsea Residences, Số 48 Trần Kim Xuyến, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 0985 611 911
Vincom Đồng Khởi, Quận 1, TP. HCM
Hotline: 0947 511 911