
Hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu là quá trình ghi nhận các khoản làm giảm doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kỳ kế toán. Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm 03 khoản mục chính:
Quá trình hạch toán A bao gồm các giai đoạn: Xác định điều kiện phát sinh, lập chứng từ điều chỉnh (hóa đơn, biên bản), ghi nhận bút toán giảm trừ và kết chuyển cuối kỳ để xác định doanh thu thuần. Để kế toán dễ dàng ứng dụng hạch toán toán nghiệp vụ đảm bảo tính hợp lý – hợp lệ – phù hợp với doanh nghiệp. TACA gửi bạn bài phân tích chuyên sâu dưới đây.
Trong bức tranh toàn cảnh của hệ thống tài chính doanh nghiệp Việt Nam, việc ghi nhận doanh thu và các khoản giảm trừ doanh thu không chỉ đơn thuần là kỹ thuật ghi chép sổ sách kế toán, mà còn là thước đo phản ánh chất lượng thu nhập, hiệu quả của chính sách bán hàng và sức khỏe tài chính thực sự của doanh nghiệp. Trong hơn một thập kỷ qua, khung pháp lý kế toán tại Việt Nam đã trải qua những bước chuyển mình mạnh mẽ để tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế (IFRS), đồng thời vẫn phải đảm bảo tính phù hợp với đặc thù kinh tế và trình độ quản lý của các doanh nghiệp trong nước.
Sự tồn tại song song và quá trình chuyển giao giữa các văn bản pháp quy chủ chốt – cụ thể là Thông tư 200/2014/TT-BTC (dành cho doanh nghiệp lớn và mọi loại hình doanh nghiệp), Thông tư 133/2016/TT-BTC (chế độ kế toán dành riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa – SME), và văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt mới nhất là Thông tư 99/2025/TT-BTC (sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) – đã tạo ra một hệ sinh thái kế toán đa dạng nhưng cũng đầy phức tạp.
Báo cáo này sẽ đi sâu phân tích toàn diện, đối chiếu các quy định hạch toán về các khoản giảm trừ doanh thu – bao gồm Chiết khấu thương mại, Giảm giá hàng bán, và Hàng bán bị trả lại – dưới góc độ của ba thông tư này, đồng thời đưa ra các hướng dẫn ứng dụng thực tế và chiến lược chuyển đổi cho doanh nghiệp khi bước sang giai đoạn tài chính mới vào năm 2026.
Lộ trình chuyển đổi chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam (2014 – 2030)

Trước khi đi sâu vào kỹ thuật hạch toán, điều cốt yếu là phải thấu hiểu bản chất kinh tế của các nghiệp vụ này. Dù chế độ kế toán có thay đổi về số hiệu tài khoản hay quy trình ghi sổ, bản chất giao dịch kinh tế vẫn bất biến. Các khoản giảm trừ doanh thu là các khoản điều chỉnh làm giảm lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thực nhận so với doanh thu gộp ban đầu ghi nhận trên hợp đồng hoặc hóa đơn. Trong quản trị tài chính hiện đại, việc kiểm soát tỷ lệ các khoản này trên tổng doanh thu là chỉ số KPI quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Chúng ta phân loại ba hình thức giảm trừ chính như sau:
Chiết khấu thương mại là công cụ kích cầu mạnh mẽ, được định nghĩa là khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua hàng với khối lượng lớn. Bản chất của khoản này là sự “chia sẻ lợi nhuận” của người bán để đổi lấy “quy mô doanh số” từ người mua. Nó khác hoàn toàn với Chiết khấu thanh toán (liên quan đến việc trả tiền sớm và là chi phí tài chính). Trong thực tế, chiết khấu thương mại có thể phát sinh dưới nhiều hình thức: chiết khấu trên từng lần mua hàng, hoặc chiết khấu tích lũy sau một kỳ nhất định (tháng, quý, năm) khi người mua đạt doanh số cam kết. Sự phức tạp trong hạch toán thường nằm ở các khoản chiết khấu sau, đòi hỏi sự điều chỉnh số liệu kế toán của các kỳ trước đó.
Khác với chiết khấu thương mại mang tính “chủ động” và “tích cực” (khuyến khích mua nhiều), giảm giá hàng bán thường mang tính “tiêu cực” và “bị động”. Đây là khoản giảm trừ cho người mua do hàng hóa kém phẩm chất, sai quy cách, lạc hậu thị hiếu hoặc không đúng cam kết trong hợp đồng kinh tế. Về mặt quản trị, sự gia tăng của khoản mục này là dấu hiệu cảnh báo đỏ về quy trình kiểm soát chất lượng hoặc quy trình logistics của doanh nghiệp. Việc hạch toán khoản này đòi hỏi chứng từ chứng minh sự sai sót về quy cách phẩm chất, thường là biên bản kiểm nghiệm hoặc thỏa thuận giảm giá giữa hai bên.
Đây là hình thức nghiêm trọng nhất của giảm trừ doanh thu. Nó xảy ra khi khách hàng từ chối nhận hàng hoặc trả lại hàng đã mua do vi phạm nghiêm trọng các điều khoản hợp đồng. Nghiệp vụ này không chỉ ảnh hưởng đến chỉ tiêu doanh thu mà còn tác động ngược lại đến chi phí (giá vốn hàng bán) và quản lý hàng tồn kho. Khi hàng bị trả lại, doanh nghiệp không chỉ mất doanh thu mà còn phải gánh chịu các chi phí logistic ngược, rủi ro hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển về kho, và chi phí xử lý hàng tồn kho lỗi. Do đó, hạch toán hàng bán bị trả lại luôn đi kèm với bút toán điều chỉnh giá vốn và nhập kho.
Ma trận phân loại và hạch toán các khoản giảm trừ

Thông tư 200/2014/TT-BTC được coi là “xương sống” của chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam trong suốt hơn một thập kỷ qua. Đặc điểm nổi bật nhất của Thông tư 200 đối với hạch toán doanh thu là tính chặt chẽ, hệ thống hóa và sự tách bạch rõ ràng giữa “Doanh thu gộp” và “Doanh thu thuần” thông qua việc sử dụng hệ thống tài khoản trung gian.
Thông tư 200 quy định bắt buộc sử dụng Tài khoản 521 để tập hợp các khoản giảm trừ phát sinh trong kỳ. Triết lý ở đây là: Để quản trị tốt, nhà quản lý không chỉ cần biết số tiền cuối cùng bỏ túi (Net Revenue), mà cần phải biết chi phí cơ hội đã bỏ ra để có được doanh thu đó.
Tài khoản 521 được chi tiết hóa thành 3 tài khoản cấp 2, phản ánh đúng ba bản chất kinh tế đã nêu trên:
Theo nguyên tắc của Thông tư 200, các khoản giảm trừ không bao giờ được ghi trực tiếp làm giảm bên Có của Tài khoản 511 (Doanh thu) ngay tại thời điểm phát sinh. Thay vào đó, chúng được “treo” bên Nợ của Tài khoản 521.
Quy trình chuẩn như sau:
Nợ TK 131, 111, 112 (Tổng giá thanh toán)
Có TK 511 (Doanh thu bán hàng – Giá chưa thuế)
Có TK 3331 (Thuế GTGT đầu ra)
Nợ TK 5212 (Giá bán chưa thuế của hàng bị trả)
Nợ TK 3331 (Điều chỉnh giảm thuế GTGT đầu ra tương ứng)
Có TK 131, 111, 112 (Giảm khoản phải thu hoặc trả lại tiền)
Đồng thời ghi bút toán nhập kho (giảm giá vốn): Nợ TK 156 / Có TK 632.
Nợ TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Có TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu
Bút toán kết chuyển này (Nợ 511 / Có 521) chính là hành động kỹ thuật để biến “Doanh thu gộp” thành “Doanh thu thuần” trên sổ cái TK 511 trước khi kết chuyển sang TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).
Thông tư 133/2016/TT-BTC ra đời với sứ mệnh thay thế Quyết định 48/2006/QĐ-BTC, hướng tới đối tượng là các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Tư duy chủ đạo của Thông tư 133 là “trọng bản chất hơn hình thức” và “đơn giản hóa công tác ghi chép”. Sự khác biệt lớn nhất và căn bản nhất so với Thông tư 200 trong mảng doanh thu chính là việc loại bỏ hoàn toàn Tài khoản 521.
Do không còn Tài khoản 521, Thông tư 133 yêu cầu kế toán hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu trực tiếp vào bên Nợ của Tài khoản 511 tương ứng với loại doanh thu đó.
Ví dụ: Nếu doanh nghiệp bán hàng hóa (TK 5111) và sau đó phát sinh hàng bán bị trả lại, kế toán sẽ ghi giảm trực tiếp vào TK 5111 thay vì qua TK 5212.
Cụ thể quy trình hạch toán theo TT 133:
Nợ TK 131, 111, 112
Có TK 5111 (Doanh thu bán hàng hóa)
Có TK 3331
Nợ TK 5111 (Ghi giảm trực tiếp doanh thu bán hàng hóa)
Nợ TK 3331
Có TK 131, 111, 112
Đồng thời nhập kho: Nợ TK 156 / Có TK 632.
Không có bút toán kết chuyển từ 521 sang 511.
Kế toán chỉ cần cộng tổng phát sinh Có TK 511 và trừ đi tổng phát sinh Nợ TK 511 để ra doanh thu thuần, sau đó kết chuyển phần doanh thu thuần này sang TK 911.
So sánh luồng hạch toán: Thông tư 200 vs. Thông tư 133

Một điểm thú vị là mặc dù sổ cái không tách riêng TK 521, nhưng trên Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh (Mẫu B02-DNN ban hành kèm theo Thông tư 133), chỉ tiêu “Các khoản giảm trừ doanh thu” (Mã số 02) vẫn tồn tại.
Điều này đặt ra một thách thức cho kế toán viên sử dụng TT 133:
Phương pháp của Thông tư 133 phù hợp với các doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc nhỏ, nơi chủ doanh nghiệp thường kiêm luôn người quản lý và nắm sát sao hoạt động hàng ngày, không cần các báo cáo quản trị quá chi tiết từ hệ thống tài khoản. Việc giảm bớt số lượng tài khoản (xóa bỏ 521) giúp làm gọn Bảng cân đối tài khoản. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp SME lớn lên và cần quản trị dữ liệu sâu hơn, sự thiếu vắng TK 521 trở thành một bất cập lớn trong việc truy xuất dữ liệu lịch sử về hiệu quả bán hàng.
Thông tư 99/2025/TT-BTC (ban hành ngày 27/10/2025) là văn bản pháp lý mới nhất, được thiết kế để thay thế hoàn toàn Thông tư 200/2014/TT-BTC bắt đầu từ năm tài chính 2026. Đây không chỉ là một bản cập nhật đơn thuần mà là một cuộc “cách mạng mềm” trong tư duy quản lý tài chính công.
Phân tích sâu các tài liệu hướng dẫn và nội dung thông tư cho thấy sự kết hợp giữa tính chặt chẽ của chuẩn mực quốc tế và sự linh hoạt trao quyền cho doanh nghiệp.
Mặc dù có xu hướng trao quyền tự chủ cao (cho phép doanh nghiệp tự thiết kế hệ thống tài khoản con), Thông tư 99 vẫn giữ lại và củng cố vai trò của Tài khoản 521 trong danh mục tài khoản mẫu và nguyên tắc kế toán.
Điều này khẳng định quan điểm của Bộ Tài chính: Việc tách bạch các khoản giảm trừ doanh thu là nguyên tắc quản trị căn bản và cần thiết cho mọi doanh nghiệp quy mô lớn (đối tượng chính của TT 99). Các tài liệu hướng dẫn nêu rõ: “Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC: Doanh nghiệp sử dụng TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu, dùng để phản ánh các khoản được điều chỉnh giảm trừ vào doanh thu bán hàng… bao gồm chiết khấu thương mại”.
Như vậy, về mặt kỹ thuật hạch toán các khoản giảm trừ, Thông tư 99 kế thừa gần như nguyên vẹn cấu trúc của Thông tư 200, chứ không đi theo hướng đơn giản hóa của Thông tư 133.
Điểm đột phá lớn nhất của Thông tư 99 nằm ở cơ chế quản lý:
1. Tự chủ thiết kế tài khoản: Doanh nghiệp không cần xin phép Bộ Tài chính để mở tài khoản cấp 2, 3, 4 cho TK 521. Doanh nghiệp được khuyến khích chi tiết hóa TK 521 để phục vụ quản trị.
2. Bắt buộc xây dựng quy chế quản trị nội bộ: Đây là yêu cầu mới và bắt buộc. Doanh nghiệp phải có văn bản quy định rõ quy trình phê duyệt các khoản giảm trừ doanh thu. Không còn chuyện kế toán tự ý hạch toán dựa trên hóa đơn; phải có quy trình đối chiếu, phê duyệt từ bộ phận kinh doanh, kho (đối với hàng trả lại) và ban giám đốc. Điều này nhằm minh bạch hóa số liệu và ngăn chặn gian lận tài chính (ghi khống hàng trả lại để giảm thuế).
Thông tư 99 mang đến một số thay đổi trong hệ thống tài khoản có tác động gián tiếp nhưng quan trọng đến quy trình ghi nhận doanh thu và lợi nhuận:
Hàm ý: Việc tách bạch này cho thấy sự hội nhập sâu rộng của Việt Nam vào các hiệp định thuế quốc tế (Pillar 2). Đối với các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam, việc xác định chính xác Doanh thu thuần (Net Revenue) sau khi trừ các khoản giảm trừ (TK 521) là cực kỳ quan trọng để tính toán tỷ suất lợi nhuận thực tế và nghĩa vụ thuế bổ sung.
Thông tư 99 có hiệu lực từ 01/01/2026.
Tài khoản hạch toán Các khoản giảm trừ doanh thu dùng để phản ánh các khoản được điều chỉnh giảm trừ vào doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ phát sinh trong kỳ.
| Tiêu chí | Thông tư 133/2016/TT-BTC | Thông tư 200/2014/TT-BTC | Thông tư 99/2025/TT-BTC |
| Thời điểm áp dụng | Từ 01/01/2017 (Vẫn đang hiệu lực) | Từ 01/01/2015 đến hết 31/12/2025 | Từ 01/01/2026 (Thay thế hoàn toàn TT 200) |
| Đối tượng áp dụng | Doanh nghiệp vừa và nhỏ | Doanh nghiệp lớn (và SME muốn áp dụng) | Doanh nghiệp lớn (thay thế TT200) |
| Tài khoản sử dụng |
Không dùng TK 521. Hạch toán trực tiếp vào bên Nợ của TK 511 (chi tiết theo từng loại doanh thu). |
Dùng TK 521 chi tiết: – 5211: Chiết khấu thương mại – 5212: Hàng bán bị trả lại – 5213: Giảm giá hàng bán |
Dùng TK 521 (kế thừa TT 200). Vẫn duy trì các tài khoản cấp 2 để phục vụ quản trị và phân tích nội bộ. |
| Thời điểm ghi nhận | Khi thực tế phát sinh chứng từ giảm trừ (Hóa đơn điều chỉnh, biên bản…). | Khi thực tế phát sinh. Thường ghi giảm doanh thu của kỳ phát sinh sự việc. |
Ước tính ngay khi ghi nhận doanh thu (nếu có dữ liệu tin cậy). Tiếp cận theo hướng “Biến phí đổi lại” (Variable Consideration) của IFRS 15: Trích trước nếu dự đoán được khả năng bị trả lại/chiết khấu. |
| Bút toán cuối kỳ | Không có bút toán kết chuyển từ 521 sang 511 (do đã trừ trực tiếp). | Kết chuyển: Nợ TK 511 / Có TK 521 để xác định doanh thu thuần. |
Kết chuyển: Nợ TK 511 / Có TK 521. Nhấn mạnh việc trình bày doanh thu thuần trên BCTC. |
| Tư duy quản trị | Đơn giản hóa, giảm bớt bút toán và số lượng tài khoản. | Tách bạch doanh thu gộp và các khoản giảm trừ để phân tích hiệu quả bán hàng. | Thận trọng & Bản chất: Ghi nhận doanh thu theo giá trị kỳ vọng thu được (quyền kiểm soát), không chỉ dựa trên hóa đơn pháp lý. |
| Lưu ý hạch toán |
Do không có tài khoản trung gian, kế toán cần chú ý khi lên tờ khai thuế và sổ sách để tránh nhầm lẫn giữa doanh thu gộp và doanh thu thuần. | Bắt buộc phải tập hợp riêng các khoản giảm trừ vào TK 521 trong kỳ. Cuối kỳ mới thực hiện kết chuyển sang TK 511. | Chú trọng nguyên tắc “Coi trọng bản chất hơn hình thức”. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ điều khoản hợp đồng để xác định thời điểm ghi nhận giảm trừ (có thể phải ước tính trước). |
=> Xem thêm:
| Bên Nợ | Bên Có |
|
– Khoản chiết khấu thương mại đã chấp nhận thanh toán cho khách hàng; |
Tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán, kết chuyển toàn bộ số chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, doanh thu của hàng bán bị trả lại sang Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ để xác định doanh thu thuần của kỳ báo cáo. |
Tài khoản 521 không có số dư cuối kỳ.
>> Doanh nghiệp có thể mở thêm các tài khoản chi tiết các khoản giảm trừ doanh thu phát sinh (như: Chiết khấu thương mại, Giảm giá hàng bán, Hàng bán bị trả lại…) cho phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất, kinh doanh và yêu cầu quản lý của đơn vị mình.
=> Xem thêm:
1. Việc điều chỉnh giảm doanh thu được thực hiện như sau:
– Khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại phát sinh cùng kỳ tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa dịch vụ được điều chỉnh giảm doanh thu của kỳ phát sinh;
– Trường hợp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đã tiêu thụ từ các kỳ trước, đến kỳ sau mới phát sinh chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán hoặc hàng bán bị trả lại thì doanh nghiệp ghi giảm doanh thu theo nguyên tắc:
2. Chiết khấu thương mại phải trả là khoản doanh nghiệp giảm giá so với giá bán niêm yết cho khách hàng mua hàng với khối lượng lớn hoặc giá trị lớn. Bên bán hàng thực hiện kế toán chiết khấu thương mại theo những nguyên tắc sau:
– Trường hợp trong hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng đã thể hiện khoản chiết khấu thương mại cho người mua là khoản giảm trừ vào số tiền người mua phải thanh toán (giá bán phản ánh trên hóa đơn là giá đã trừ chiết khấu thương mại) thì doanh nghiệp (bên bán hàng) không sử dụng tài khoản này, doanh thu bán hàng phản ánh theo giá đã trừ chiết khấu thương mại (doanh thu thuần).
– Doanh nghiệp phải theo dõi riêng khoản chiết khấu thương mại mà doanh nghiệp chi trả cho người mua nhưng chưa được phản ánh là khoản giảm trừ số tiền phải thanh toán trên hóa đơn. Trường hợp này, bên bán ghi nhận doanh thu ban đầu theo giá chưa trừ chiết khấu thương mại (doanh thu gộp). Khoản chiết khấu thương mại cần phải theo dõi riêng trên tài khoản này thường phát sinh trong các trường hợp như:
3. Giảm giá hàng bán là khoản giảm giá so với giá bán niêm yết cho khách hàng do sản phẩm, hàng hóa kém, mất phẩm chất, không đúng quy cách,… theo quy định trong hợp đồng kinh tế. Bên bán hàng thực hiện kế toán giảm giá hàng bán theo những nguyên tắc sau:
4. Đối với hàng bán bị trả lại, tài khoản này dùng để phản ánh giá trị của số sản phẩm, hàng hóa bị khách hàng trả lại do các nguyên nhân: Vi phạm cam kết, vi phạm hợp đồng kinh tế, hàng bị kém, mất phẩm chất, không đúng chủng loại, quy cách,…
5. Kế toán phải theo dõi chi tiết chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại cho từng khách hàng và từng loại hàng bán, như: bán hàng (sản phẩm, hàng hóa), cung cấp dịch vụ. Cuối kỳ, kết chuyển toàn bộ sang tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ để xác định doanh thu thuần của khối lượng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ thực tế thực hiện trong kỳ báo cáo.
Bút toán 1: Phản ánh số chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán thực tế phát sinh trong kỳ, ghi:
Nợ TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu
Nợ TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp (thuế GTGT đầu ra được giảm)
Có các TK 111, 112, 131,…
Nợ TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu
Có các TK 111, 112, 131,…
Bút toán 2: Kế toán hàng bán bị trả lại
Nợ các TK 154, 155, 156,…
Có TK 632 – Giá vốn hàng bán.
Nợ TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu
Nợ TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp (33311) (nếu có)
Có các TK 111, 112, 131,…
Nợ TK 641 – Chi phí bán hàng
Có các TK 111, 112, 141, 334,…
Bút toán 3: Cuối kỳ kế toán, kết chuyển tổng số giảm trừ doanh thu phát sinh trong kỳ sang tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, ghi:
Nợ TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Có TK 521 – Các khoản giảm trừ doanh thu.
Với việc Thông tư 99/2025/TT-BTC sẽ thay đổi cuộc chơi từ năm 2026, các doanh nghiệp cần có chiến lược chuẩn bị ngay từ bây giờ.
Doanh nghiệp cần làm việc với nhà cung cấp phần mềm (ERP, MISA, Fast, Bravo…) để đảm bảo hệ thống đã cập nhật theo TT 99.
Đây là yêu cầu bắt buộc mới của TT 99. Doanh nghiệp cần soạn thảo Quy chế quản lý doanh thu và công nợ, trong đó quy định rõ:

Cơ quan thuế luôn kiểm soát chặt chẽ các khoản giảm trừ doanh thu vì đây là yếu tố làm giảm số thuế phải nộp.
Thực tế, đây là vướng mắc phổ biến nhất hiện nay kể từ khi Nghị định 123/2020/NĐ-CP có hiệu lực. Trước đây, bên mua xuất hóa đơn trả lại cho bên bán. Tuy nhiên, theo quy định mới, bên mua không còn trách nhiệm này, dẫn đến việc kế toán bên bán lúng túng không biết lấy chứng từ gì để ghi giảm doanh thu.
Theo đó, bên bán (người cung cấp hàng hóa/dịch vụ) phải là người lập hóa đơn điều chỉnh giảm hoặc hóa đơn thay thế cho hóa đơn cũ để ghi nhận việc nhận lại hàng. Căn cứ vào hóa đơn này, kế toán hạch toán như sau:
– Ghi nhận giảm doanh thu và thuế GTGT đầu ra:
Nợ TK 5212 – Hàng bán bị trả lại (Theo TT 200/TT 99).
(Hoặc Nợ TK 511 – Nếu theo TT 133).
Nợ TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp (được giảm).
Có TK 131 – Phải thu của khách hàng (hoặc 111/112 nếu trả lại tiền).
– Ghi nhận nhập kho lại số hàng bị trả (Giảm giá vốn):
Nợ TK 156 – Hàng hóa.
Có TK 632 – Giá vốn hàng bán.
>> Sau khi hạch toán, kế toán bắt buộc phải có Biên bản ghi nhận hàng lỗi/hỏng có chữ ký hai bên và Phiếu nhập kho để chứng minh việc hàng đã thực sự quay lại kho. Nếu thiếu các chứng từ này, cơ quan thuế có thể bác bỏ bút toán giảm doanh thu và truy thu thuế.
Tình huống này thường gặp ở các đại lý hoặc nhà phân phối. Trong năm, họ mua hàng rải rác và doanh nghiệp đã xuất hóa đơn ghi nhận doanh thu đủ 100%. Đến ngày 31/12, khi tổng hợp lại thấy khách đạt ngưỡng doanh số cam kết nên được hưởng một khoản chiết khấu lớn (ví dụ 5% tổng doanh số năm).
Theo đó, kế toán không được sửa các hóa đơn cũ, mà phải xuất 01 hóa đơn điều chỉnh giảm cho tổng giá trị chiết khấu của cả năm vào thời điểm cuối kỳ. Khoản này được hạch toán vào khoản giảm trừ doanh thu, không được đưa vào chi phí bán hàng.
– Hạch toán số tiền chiết khấu chấp nhận cho khách:
Nợ TK 5211 – Chiết khấu thương mại (Theo TT 200/TT 99).
(Hoặc Nợ TK 511 – Nếu theo TT 133).
Nợ TK 3331 – Thuế GTGT được điều chỉnh giảm.
Có TK 131 – Phải thu của khách hàng (Trừ vào công nợ).
>> Khoản chiết khấu này phải được quy định rõ trong Hợp đồng kinh tế hoặc Chính sách bán hàng công bố từ đầu năm. Nếu không có văn bản quy định trước, khoản này có thể bị coi là “biếu tặng” và không được trừ khi tính thuế TNDN, đồng thời bị ấn định thuế GTGT đầu ra.
Đây là lỗi sai “kinh điển” về bản chất nghiệp vụ. Kế toán thường muốn đưa vào TK 521 (Giảm trừ doanh thu) để giảm bớt số thuế GTGT phải nộp. Tuy nhiên, việc khách hàng trả tiền sớm được hưởng ưu đãi (thường gọi là Chiết khấu thanh toán) liên quan đến việc huy động vốn, không liên quan đến chất lượng hay số lượng hàng hóa.
Theo đó, khoản tiền giảm cho khách này là Chi phí tài chính của doanh nghiệp. Hóa đơn GTGT và nghĩa vụ thuế GTGT vẫn phải giữ nguyên 100%, không được giảm.
– Hạch toán khi nhận tiền thanh toán (số tiền thực thu nhỏ hơn số nợ):
Nợ TK 112 – Tiền gửi ngân hàng (Số tiền thực nhận).
Nợ TK 635 – Chi phí tài chính (Số tiền chiết khấu cho khách).
Có TK 131 – Phải thu của khách hàng (Ghi giảm toàn bộ món nợ gốc).
>> Không được ghi Nợ TK 521 hoặc Nợ TK 3331 trong trường hợp này. Nếu hạch toán sai vào giảm trừ doanh thu, doanh nghiệp sẽ bị truy thu toàn bộ số thuế GTGT đã kê khai thiếu và phạt hành chính về hành vi kê khai sai.
Trên đây là toàn Hướng dẫn hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu, hy vọng bài viết trên đã giúp hiểu rõ bản chất từng tài khoản, cách hạch toán và dễ dàng ứng dụng vào công việc.
Bên cạnh đó, để giúp bạn không chỉ cập nhật điểm mới – so sánh – đối chiếu giữa TT99 với TT200 – mà còn nắm chắc – hiểu sâu – vận dụng đúng những thay đổi trọng yếu trong chế độ kế toán doanh nghiệp mới trước bối cảnh hội nhập quốc tế, số hóa quản trị và tiệm cận chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).
Để cập nhật chế độ kế toán mới nhất TACA gửi đến bạn Khóa học Thông tư 99/2025/TT-BTC: Cập nhật & ứng dụng được thiết kế có hệ thống giúp các kế toán viên và chủ doanh nghiệp biết cách chuyển hóa chính sách thành hành động thực thi trong nội bộ doanh nghiệp, tái cấu trúc hệ thống tài chính, nâng cao quản trị & kiểm soát rủi ro ngay từ khâu vận hành. Từ đó, thăng hạng vị trí – thu nhập và sẵn sàng đứng ra nhận trách nhiệm “dẫn dắt chuyển đổi” – để mang “giá trị thực” cho doanh nghiệp.
Tham khảo Khóa học Thông tư 99 ngay tại đây:
Khóa học Thông tư 99/2025/TT-BTC: Cập nhật & ứng dụng
Đồng thời, để giúp bạn Sở hữu các chứng chỉ hành nghề kế toán – kiểm toán – đại lý thuế một cách tiết kiệm thời gian, công sức, chi phí mà vẫn được tiếp cận lộ trình ôn thi bài bản, phương pháp học thông minh và dễ dàng vượt qua kỳ thi chỉ trong 1 lần thi, TACA gửi đến bạn khóa học:
KHÓA HỌC CPA 2025 – CON ĐƯỜNG DẪN TỚI THÀNH CÔNG TRONG SỰ NGHIỆP
>> Xem thêm:
Taca Certified Professional Accounting,
Tầng 2 Toà A Chelsea Residences, Số 48 Trần Kim Xuyến, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 0985 611 911
Vincom Đồng Khởi, Quận 1, TP. HCM
Hotline: 0947 511 911