
So sánh CMA và CFA: Giải mã sự khác biệt và đưa ra lựa chọn sáng suốt
Nếu bạn đang theo học hay làm việc trong lĩnh vực Kế toán – Tài chính, chắc hẳn chẳng xa lạ gì với 2 chứng chỉ CFA và CMA. Tuy nhiên việc lựa chọn chứng chỉ nào để học và thi vẫn là băn khoăn của nhiều người. Dưới đây TACA so sánh giúp bạn các đặc điểm, cơ hội nghề nghiệp của CFA và CMA, mong bạn có quyết định sáng suốt cho sự nghiệp.
CMA với chương trình đào tạo chuyên sâu về lập kế hoạch tài chính, phân tích, kiểm soát và hỗ trợ trong việc ra quyết định. Học viên có cơ hội nâng cao chất lượng công việc và phát triển sự nghiệp Kế toán quản trị.
Chương trình CFA tập trung vào việc khai thác chi tiết các mô hình tài chính, quản lý danh mục đầu tư và các lĩnh vực đầu tư tương đương, bao gồm việc phân bổ tài sản, đánh giá hiệu suất đầu tư, và điều chỉnh danh mục theo chiến lược đầu tư.
| CMA | CFA |
Khả năng nắm bắt thông tin, thấu hiểu và giải thích lý do đằng sau những con số, tạo ra một sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh kế toán và quản trị tài chính:
|
|
| CMA | CFA |
| Khả năng linh hoạt của chứng chỉ CMA trong việc chuyên sâu vào nhiều lĩnh vực như: Kế toán tổng hợp, Kế toán chi phí, Kế toán doanh nghiệp, Kiểm toán viên nội bộ, Kế toán thuế, Phân tích và lập kế hoạch tài chính, Kế toán quản trị và quản lý chi phí, Liên doanh vốn,…..
Sở hữu chứng chỉ CMA mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp, là chìa khóa giúp bạn tiến xa trong sự nghiệp và đạt đến các vị trí quản lý cấp cao như: Kiểm soát viên, Giám đốc tài chính, Giám đốc điều hành doanh nghiệp… |
Chuyên gia CFA có thể hoạt động trong các lĩnh vực tài chính và đầu tư với nhiều vai trò khác nhau như: Quản lý quỹ (Fund management); Đầu tư thay thế (Alternative investments); Quản lý tài sản (Wealth management); Ngân hàng đầu tư (Investment banking); Quản trị rủi ro (Risk management); Hành chính – nhân sự (Compliance); Quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity); Nghiên cứu và phân tích (Research and Analysis);Tài chính doanh nghiệp (Corporate finance); Tư vấn tài chính (Financial Advisory); Khối nguồn vốn (Treasury); Tài chính phát triển (Development Finance); Đo lường hiệu quả hoạt động (Performance measurement); Tài chính cấu trúc (Structured finance) Sở hữu CFA có thể giúp học việc thăng tiến trong sự nghiệp và đạt được các vị trí cấp cao như là: Chuyên gia tài chính, Giám đốc quỹ đầu tư, Giám đốc tài chính, Nhà giao dịch chứng khoán,… |
Thông tin từ Salary Expert (cập nhật tháng 01/2024) cho thấy mức lương trung bình của một CMA ở Việt Nam là khoảng 608.730.427 VNĐ/năm. Trong đó, những người có 1 – 3 năm kinh nghiệm có mức lương trung bình khoảng 431.748.961 VNĐ/năm. Đối với các chuyên gia cấp cao (8+ năm kinh nghiệm), mức lương có thể đạt tới 767.344.223 VNĐ.
Cũng theo khảo sát của trang Salary Expert (cập nhật mới nhất tháng 01/2024), mức lương trung bình của người sở hữu chứng chỉ CFA có kinh nghiệm 2 – 3 năm tại Việt Nam là 559.920.881 triệu đồng/năm, tương đương với 269.192 ₫/1 giờ làm việc. Điều này không chỉ bao gồm mức lương cơ bản mà còn tính đến thưởng trung bình, ước lượng khoảng 23 triệu đồng.
Tuy nhiên cũng cần lưu ý rằng, sự biến động này phụ thuộc vào số năm kinh nghiệm và vị trí công việc cụ thể mà người đó đang nắm giữ.
Chứng chỉ CFA không phải là con đường đảm bảo dẫn đến sự giàu có và vinh quang. Trước khi dấn thân, hãy cân nhắc kỹ lưỡng một số nhược điểm khi kiếm được chứng chỉ này.
Nói tóm lại, CFA sẽ không phải là chứng chỉ phù hợp cho những người có quỹ thời gian eo hẹp, ngân sách hạn chế và đang tìm kiếm một sự chuyển biến và định hướng nghề nghiệp sâu sắc. Ngược lại chứng chỉ sẽ rất phù hợp với những ai mong muốn nắm bắt khối lượng kiến thực tài chính lớn một cách nhanh chóng, tăng sự uy tin, tăng lương và cải thiện sự nghiệp.
Chắc hẳn sau những thông tin trên đây các bạn đã hiểu chứng chỉ CFA và CMA là gì. Có thể tóm gọn một số điểm khác biệt giữa hai chứng chỉ như sau:
Chứng chỉ CMA sẽ cung cấp các kiến thức, kỹ năng liên quan chủ yếu đến nghề Kế toán
Trong khi đó, chứng chỉ CFA sẽ đào tạo các kiến thức và kỹ năng cần thiết để nhân sự phát triển trong lĩnh vực Phân Tích – Đầu Tư – Tài Chính
Để trả lời cho câu hỏi: “Học chứng chỉ nào tốt hơn”, câu trả lời chính là các bạn nên lựa chọn văn bằng phù hợp với định hướng, mục tiêu nghề nghiệp mà mình đặt ra.
Nếu bạn muốn phát triển các kỹ năng liên quan đến kế toán quản trị, CMA là sự lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu các bạn muốn tìm hiểu và thành thạo các kỹ năng Phân tích – Đầu tư – Tài Chính, CFA sẽ là lựa chọn tối ưu nhất.
Nếu bạn là sinh viên, việc phân tích sở thích và đam mê của mình là quan trọng trước khi quyết định giữa hai chứng chỉ này. Trong trường hợp mục tiêu chính của bạn là tăng cường thu nhập trong tương lai, CFA có thể là lựa chọn hấp dẫn hơn, vì nó tập trung vào lĩnh vực phân tích đầu tư và quản lý tài chính, một lĩnh vực thường được đánh giá cao về chuyên môn trong ngành tài chính. Các trương trình học của CFA ở level 1 sẽ trang bị cho bạn các kiến thức về tài chính trình độ sau đại học và bạn có thể dễ dàng tiếp thu trước khi học lên các level cao hơn. Còn với chứng chỉ CMA sẽ có mức độ chuyên môn và khó khăn hơn nhiều nếu các bạn lựa chọn khi chưa có kinh nghiệm thực chiến trong ngành kế toán.
Ngược lại, nếu bạn đã có kinh nghiệm làm việc và đang giữ những vị trí công việc cụ thể, chọn lựa giữa CMA và CFA có thể được xem xét theo các hướng sau:
- Chứng chỉ CMA: Là một bệ phóng tuyệt vời cho những người hướng đến quản lý tài chính và kế toán quản trị – Chứng chỉ này cung cấp kiến thức sâu rộng về chi phí, quản lý tài chính, và quyết định chiến lược để hỗ trợ sự phát triển trong lĩnh vực này.
- Chứng chỉ CFA: Được xem như “bảo chứng vàng” cho những người đang theo đuổi con đường Quản lý danh mục đầu tư, Tư vấn tài chính hoặc Quản trị rủi ro – Chứng chỉ này tập trung vào phân tích đầu tư, giúp bạn hiểu sâu về thị trường tài chính và có thể đảm nhận những vị trí quản lý cao cấp trong lĩnh vực này
Hai chứng chỉ CMA và CFA đều đào tạo về kiến thức và kỹ năng khác nhau, không thể thay thế cho nhau.
Lựa chọn giữa Chứng chỉ Kế toán Quản trị (CMA) hay Chứng chỉ Phân tích Tài chính (CFA) đồng nghĩa với việc đánh giá nền tảng kiến thức hiện tại và đặt ra mục tiêu nghề nghiệp cụ thể của bạn. Cả hai bằng cấp này đều cực kỳ danh giá và đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, giúp nâng cao uy tín và sự chuyên nghiệp của bạn trong lĩnh vực tài chính.

Chân dung ứng viên dự thi CFA – Nghiên cứu của viện CFA
Nếu bạn đang đối diện với sự phân vân và chưa thể đưa ra quyết định giữa CMA Hoa Kỳ và CFA, đừng ngần ngại liên hệ với TACA Academy ngay để được tư vấn!
Taca International Certificate,
CFA (Chartered Financial Analyst) là một chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Chương trình CFA được quản lý bởi Viện CFA (CFA Institute), và được coi là một trong những chứng chỉ danh giá nhất trong ngành tài chính.
Chương trình CFA gồm ba cấp độ (Level I, Level II, và Level III), và mỗi cấp độ đều có các kỳ thi riêng biệt. Để đạt được chứng chỉ CFA, các ứng viên phải hoàn thành cả ba cấp độ, có ít nhất bốn năm kinh nghiệm làm việc liên quan, và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của Viện CFA.
Chứng chỉ CMA (Certified Management Accountant) là một chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế trong lĩnh vực kế toán quản trị. Chứng chỉ này được cấp bởi Hiệp hội Kế toán Quản trị Hoa Kỳ (IMA – Institute of Management Accountants) và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. CMA tập trung vào các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho việc quản lý tài chính và kế toán trong các doanh nghiệp và tổ chức.
| CMA | CFA | |
| Hội đồng tổ chức | Hiệp hội Kế toán Quản trị Hoa Kỳ (IMA) | Do Viện CFA Hoa Kỳ cấp phép |
| Số lượng người sở hữu chứng chỉ | Chương trình CMA hiện được công nhận tại 140 quốc gia với 125000 thành viên |
Tính đến thời điểm hiện tại, cộng đồng CFA trên thế giới đã có đến 178000+ thành viên và được công nhận tại 165+ quốc gia |
| Mục tiêu | Tập trung vào kế toán quản trị, quản trị tài chính và ra quyết định chiến lược cho doanh nghiệp. | Tập trung vào phân tích đầu tư, quản lý danh mục đầu tư và tư vấn tài chính. |
| Điều kiện thi |
|
Để được thi CFA, thí sinh cần có 1 trong các điều kiện sau:
|
| Phạm vi công nhận | IMA có số lượng hội viên lên tới 140.000 và được công nhận tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. | Chứng chỉ CFA được công nhận rộng rãi ở 162 quốc gia trên khắp thế giới. |
| Thời hạn có hiệu lực | Vĩnh viễn | Vĩnh viễn |
| Thời gian hoàn thành chứng chỉ | Trung bình, để hoàn thành chương trình học chứng chỉ CMA, người học cũng sẽ mất khoảng 3 năm. |
Theo CFA Institute, trung bình một người sẽ mất 300 giờ để hoàn thành một level của chứng chỉ CFA. Điều đó có nghĩa rằng, người học sẽ phải dành ra khoảng 3 năm để hoàn thành chương trình CFA. |
| Hình thức thi | Thi trên máy tính | Thi trên máy tính |
| Cấu trúc đề thi |
Đối với chương trình CMA, thí sinh cũng sẽ dự thi trên máy tính:
|
Gồm 3 cấp độ và phải thi theo thứ tự: Level 1, Level 2, Level 3
|
| Lệ phí thi |
|
|
| Các môn thi | Chứng chỉ CMA chia thành 2 phần (Part) với tổng số 12 môn học khác nhau:
Phần 1: Financial Planning, Performance and Analytic
Phần 2: Strategic Financial Management
|
Bao gồm 10 môn:
|
Tầng 2 Toà A Chelsea Residences, Số 48 Trần Kim Xuyến, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 0985 611 911
Vincom Đồng Khởi, Quận 1, TP. HCM
Hotline: 0947 511 911