Bạn đang phân vân không biết nên chọn CFA hay ACCA. Hãy cùng TACA so sánh CFA và ACCA để tìm ra con đường sự nghiệp phù hợp nhất với bạn. Khám phá những điểm mạnh, yếu và cơ hội nghề nghiệp của từng chứng chỉ nhé!
1. Giá trị chứng chỉ CFA và ACCA đối với sự nghiệp cá nhân
1.1. Kỹ năng kiến thức đạt được
Chứng chỉ ACCA được giới chuyên môn đánh giá là “MBA” đối với nhân sự Kế toán – Kiểm toán – Tài chính. Trang bị kiến thức toàn diện, để 1 nhân sự có thể thăng tiến từ vị trí nhân viên kế toán tới khi trở thành chuyên viên hay CEO, CFO – người quyết định và chịu trách nhiệm cho toàn bộ hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
Chương trình CFA tập trung vào việc khai thác chi tiết các mô hình tài chính, quản lý danh mục đầu tư và các lĩnh vực đầu tư tương đương, bao gồm việc phân bổ tài sản, đánh giá hiệu suất đầu tư, và điều chỉnh danh mục theo chiến lược đầu tư. Những ai đang làm việc hoặc có định hướng trongl lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp đều không thể bỏ qua chứng chỉ này
| CFA |
ACCA |
- Phát triển tư duy tài chính sắc bén
- Có khả năng phân tích tài chính và đầu tư, đọc hiểu báo cáo tài chính.
- Đánh giá rủi ro – lợi ích đầu tư cũng như định giá các tài sản và công ty.
- Quản lý rủi ro tài chính một cách toàn diện, bao gồm nhận diện, đo lường và phát triển các chiến lược phòng ngừa rủi ro để bảo vệ tài sản của tổ chức.
- Thực hiện các phân tích định giá chi tiết cho các loại tài sản tài chính, từ cổ phiếu, trái phiếu đến các công cụ phái sinh phức tạp, sử dụng các phương pháp và mô hình định giá tiên tiến.
- Phát triển các kỹ năng lãnh đạo và quản lý, bao gồm khả năng dẫn dắt đội nhóm, quản lý thời gian và dự án, cũng như xây dựng mối quan hệ hiệu quả với các đối tác và khách hàng trong lĩnh vực tài chính.
|
- Hiểu rõ các nguyên tắc kế toán, lập báo cáo tài chính, phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp.
- Kiểm tra và đánh giá tính chính xác, hợp lý của thông tin tài chính, đảm bảo tuân thủ các quy định.
- Quản lý dòng tiền, đầu tư, đánh giá hiệu quả các dự án.
- Hiểu biết sâu rộng về hệ thống thuế, tính toán và kê khai thuế.
- Am hiểu các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh.
- Nắm vững các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh.
- Khả năng phân tích thông tin, đánh giá tình hình và đưa ra giải pháp hiệu quả.
- Xây dựng kế hoạch làm việc, quản lý thời gian và nguồn lực hiệu quả.
- Thành thạo các phần mềm kế toán, tài chính, phân tích dữ liệu.
|
1.2. Cơ hội nghề nghiệp tiềm năng
| CFA |
ACCA |
| Chuyên gia CFA có thể hoạt động trong các lĩnh vực tài chính và đầu tư với nhiều vai trò khác nhau như: Quản lý quỹ (Fund management); Đầu tư thay thế (Alternative investments); Quản lý tài sản (Wealth management); Ngân hàng đầu tư (Investment banking); Quản trị rủi ro (Risk management); Hành chính – nhân sự (Compliance); Quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity); Nghiên cứu và phân tích (Research and Analysis);Tài chính doanh nghiệp (Corporate finance); Tư vấn tài chính (Financial Advisory); Khối nguồn vốn (Treasury); Tài chính phát triển (Development Finance); Đo lường hiệu quả hoạt động (Performance measurement); Tài chính cấu trúc (Structured finance)
Sở hữu CFA có thể giúp học việc thăng tiến trong sự nghiệp và đạt được các vị trí cấp cao như là: Chuyên gia tài chính, Giám đốc quỹ đầu tư, Giám đốc tài chính, Nhà giao dịch chứng khoán,… |
Với chứng chỉ ACCA trong tay, con đường thăng tiến của bạn trong lĩnh vực tài chính, kế toán và kiểm toán sẽ rộng mở hơn bao giờ hết. Bạn sẽ nhanh chóng được tin tưởng giao những vị trí lãnh đạo, quản lý cấp cao. ACCA chính là tấm vé thông hành đưa bạn đến những cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn như:
Kế toán viên (Accountant); Trợ lý kế toán (Assistant accountant); Làm ở kho bạc (Treasury); Giám đốc điều hành (CEO); Giám đốc tài chính (Finance director); Giám đốc khối quản trị rủi ro (Risk management director); Kế toán trưởng (Head of Accountant); Quản trị tài chính doanh nghiệp (Financial management); Kiểm toán (Audit) |
1.3. Mức lương thưởng đáng mơ ước
Theo khảo sát của ACCA thì mức lương trung bình của nhân viên kế toán có chứng chỉ ACCA dao động khoảng 478 triệu đồng/năm đến 798 triệu đồng/năm. Mức dao động này còn tùy thuộc vào mảng, lĩnh vực mà các ACCA lựa chọn như kế toán công, kế toán doanh nghiệp,..
Cũng theo khảo sát này của Salary Expert (cập nhật mới nhất tháng 08/2024), mức lương trung bình của người sở hữu chứng chỉ CFA có kinh nghiệm 2 – 3 năm tại Việt Nam là 577.934.666 đồng/năm, tương đương với 277.853 ₫/1 giờ làm việc. Trong đó, Trong đó người có 1-3 năm kinh nghiệm có mức lương trung bình là 413.486.689 đồng/năm, còn với người có 8+ năm kinh nghiệm thì mức lương trung bình là 727.330.844 đồng/năm. Điều này không chỉ bao gồm mức lương cơ bản mà còn tính đến thưởng trung bình, ước lượng khoảng 24 triệu đồng.
Tuy nhiên cũng cần lưu ý rằng, sự biến động này phụ thuộc vào số năm kinh nghiệm và vị trí công việc cụ thể mà người đó đang nắm giữ.
2. Ưu, nhược điểm của CFA và ACCA
2.1. Chứng chỉ ACCA
| Chứng chỉ ACCA – Chứng chỉ chuyên sâu về kế toán, kiểm toán, tài chính |
| Ưu điểm |
Nhược điểm |
- Uy tín toàn cầu: ACCA được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn tại các công ty đa quốc gia.
- Nền tảng kiến thức vững chắc: Chương trình học ACCA cung cấp một nền tảng kiến thức toàn diện về kế toán, kiểm toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp.
- Cơ hội thăng tiến cao: Với chứng chỉ ACCA, bạn sẽ có nhiều cơ hội thăng tiến trong nghề nghiệp, đảm nhận những vị trí quản lý cấp cao.
- Mức lương hấp dẫn: Người sở hữu chứng chỉ ACCA thường có mức thu nhập cao hơn so với những người không có chứng chỉ.
- Phát triển kỹ năng mềm: Ngoài kiến thức chuyên môn, ACCA còn giúp bạn rèn luyện các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề.
- Cộng đồng lớn mạnh: Bạn sẽ được kết nối với một cộng đồng các kế toán viên, kiểm toán viên trên toàn thế giới, tạo cơ hội mở rộng mối quan hệ và học hỏi kinh nghiệm.
|
- Chi phí cao: Học phí cho toàn bộ chương trình ACCA khá cao, đòi hỏi bạn cần có sự chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng.
- Thời gian học lâu: Việc hoàn thành toàn bộ chương trình ACCA đòi hỏi bạn phải đầu tư rất nhiều thời gian và công sức.
- Khối lượng kiến thức lớn: Chương trình học ACCA có khối lượng kiến thức rất lớn, đòi hỏi bạn phải có khả năng tự học tốt và sự kiên trì.
- Khó khăn trong việc cân bằng công việc và học tập: Nếu bạn đang đi làm, việc cân bằng giữa công việc và học tập ACCA có thể khá vất vả.
- Cạnh tranh cao: Số lượng người học ACCA ngày càng tăng, dẫn đến cạnh tranh việc làm cũng trở nên gay gắt hơn.
|
Theo một cuộc khảo sát của ACCA về sự ưa chuộng, ưu tiên của các nhà tuyển dụng đối với chứng chỉ này của họ. Với 907 đối tượng khảo sát là những nhà tuyển dụng thì họ có kết quả như sau:

Đánh giá của nhà tuyển dụng với chứng chỉ ACCA
2.2. Chứng chỉ CFA
| Chứng chỉ CFA – Chứng chỉ chuyên sâu về phân tích đầu tư tài chính |
| Ưu điểm |
Nhược điểm |
- Kiến thức toàn diện: để thi và thành công nhận được chứng chỉ bạn phải học một khối lượng kiến thức khá là lớn từ cơ bản đến nâng cao về kinh tế, trái phiếu, cổ phiếu,…
- Có nhiều thăng tiến trong công việc, sự nghiệp: Khi có chứng chỉ bạn sẽ được nhiều người trong công ty biết đến và được sếp tin tưởng hơn khi giao việc, vì thế bạn cũng có nhiều cơ hội thăng tiến hơn.
- Mở rộng cơ hội việc làm: Học xong CFA bạn có thể làm được nhiều công việc liên quan tới tài chính, quản lý đầu tư, quản lý tài sản. Hơn nữa, nếu bạn có chiếc chứng chỉ này ghi trong CV thì đây sẽ là một điểm “sáng”, sẽ ghi được điểm trong mắt nhà tuyển dụng.
- Lợi ích tài chính: Cũng có thể nói nó đem lại lợi ích tài chính cho bạn vì lương của bạn sau khi sở hữu nó sẽ tăng lên. Chứng chỉ CFA cùng với thái độ làm việc tốt, cống hiến thì các công ty cũng sẽ không tiếc để thuê bạn đâu.
|
- Tốn nhiều thời gian học và ôn: Theo Viện CFA thì bạn cần dành ra ít nhất 300 giờ cho 1 level, có 3 level vậy bạn sẽ phải bỏ ra khoảng 900 giờ. Đây sẽ là một lượng thời gian khá lâu, bạn phải thực sự kiên trì và tập trung vào nó.
- Lệ phí đăng ký thi khá cao: Phí thi CFA tùy vào từng level sẽ có giá khác nhau nhưng nhìn chung nó sẽ dao động từ 990 USD – 1090 USD. Mức giá này có lẽ sẽ là khá cao với nhiều người.
- Ít cơ hội việc làm tại Việt Nam: So với CPA, cơ hội việc làm cho người có chứng chỉ CFA tại Việt Nam còn hạn chế hơn
|
>>> Xem thêm:
2. Khó khăn phải vượt qua khi chinh phục CFA và ACCA
2.2. Khó khăn khi chinh phục CFA
Chứng chỉ CFA không phải là con đường đảm bảo dẫn đến sự giàu có và vinh quang. Trước khi dấn thân, hãy cân nhắc kỹ lưỡng một số nhược điểm khi kiếm được chứng chỉ này.
- Thời gian cần thiết để hoàn thành toàn chứng chỉ: Để trở thành CFA, bạn cần đầu tư rất nhiều thời gian, bao gồm cả việc học, thi và tích lũy tối thiểu 4.000 giờ kinh nghiệm trong vòng 36 tháng. Bạn sẽ hy sinh thời gian với gia đình và bạn bè và việc theo đuổi sở thích của mình. Và sau khi dành tất cả thời gian đó, không có gì đảm bảo rằng bạn sẽ đạt được chứng chỉ.
- Chi phí ghi danh và đăng ký: Mặc dù yếu tố này có thể không phải là yếu tố chính cần cân nhắc, nhưng nó đáng để suy ngẫm. Ứng viên trình độ I sẽ phải trả một khoản phí đăng ký chương trình một lần cộng với một khoản phí đăng ký thi. Ứng viên trình độ II và III cũng sẽ phải trả một khoản phí đăng ký. Ngoài ra còn có chi phí mua sách và chương trình học . Tổng cộng, bạn nên dự kiến sẽ chi vài nghìn đô la mỗi lần thi. Nếu muốn sở hữu cả 3 level CFA thì chi phí thi sẽ nhiều hơn chi phí thi của chứng chỉ CMA.
- CFA không định hướng lại nghề nghiệp: CFA không phải là phương thuốc chữa bách bệnh cho sự nghiệp đang gặp khó khăn. Nếu bạn đang đăng ký chương trình để khởi động lại sự nghiệp đang trì trệ, trước tiên bạn nên xem xét các lý do khác khiến sự nghiệp của bạn không tiến triển. Một khóa học CFA với khối lượng kiến thức tài chính phủ rộng, không có định hướng nghề nghiệp và chi phí thi cao không phải là lựa chọn thông minh trong trường hợp này.
- Tỷ lệ đậu dưới 50% (trung bình trong 10 năm trở lại đây): Theo hầu hết các báo cáo, kỳ thi CFA ba cấp độ rất khó để vượt qua. Mỗi cấp độ của kỳ thi thường đòi hỏi ít nhất 300 giờ chuẩn bị và tỷ lệ đỗ khoảng dưới 50%
Nói tóm lại, CFA sẽ không phải là chứng chỉ phù hợp cho những người có quỹ thời gian eo hẹp, ngân sách hạn chế và đang tìm kiếm một sự chuyển biến và định hướng nghề nghiệp sâu sắc. Ngược lại chứng chỉ sẽ rất phù hợp với những ai mong muốn nắm bắt khối lượng kiến thực tài chính lớn một cách nhanh chóng, tăng sự uy tin, tăng lương và cải thiện sự nghiệp.
2. Khó khăn khi chinh phục ACCA
- Tỷ lệ đậu rất thấp chưa đến 50%: Theo trang web chính thức của ACCA, tỷ lệ vượt qua kỳ thi hàng năm dao động xung quanh khoảng 30%-50%. Mặc dù tỷ lệ đậu đang tăng lên, kỳ thi này vẫn nằm trong số những kỳ thi khó nhất.Mặc dù CFA cũng có tỷ lệ đậu dưới 50% nhưng ACCA thậm chí còn thấp hơn. Điều này thể hiện rõ chứng chỉ này khó thi đến mức nào.
- Biến thể theo môn học: Một số môn học, đặc biệt là ở cấp độ chuyên nghiệp như Báo cáo kinh doanh chiến lược (SBR) hoặc Kiểm toán và đảm bảo nâng cao (AAA), có xu hướng có tỷ lệ đỗ thấp hơn. Điều này cho thấy tính phức tạp cao hơn và các kỹ năng nâng cao cần thiết.
- Tài liệu khóa học ACCA phức tạp, nhưng không quá khó. Lý do một số học viên thấy ACCA khó là vì họ không dành đủ thời gian, công sức và năng lượng vào việc học. Khóa học ACCA đòi hỏi sự hy sinh, và đôi khi bạn sẽ mệt mỏi, thất vọng và đấu tranh để cân bằng các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống. Tuy nhiên, nếu bạn hoàn toàn cam kết và dành thời gian và sự tận tụy, bạn sẽ có thể vượt qua các kỳ thi và tiếp tục cho đến khi bạn đủ điều kiện ACCA.
3. Lời khuyên chân thành cho những ai đang phân vân giữa CFA hay ACCA?
Nhìn chung ta có thể phân biệt 2 chứng chỉ này như sau:
- ACCA cung cấp kiến thức toàn diện về các nguyên tắc kế toán và được đánh giá cao ở các quốc gia tuân theo IFRS.
- Mặt khác, CFA tập trung vào phân tích đầu tư và được các tổ chức tài chính hàng đầu công nhận.
Cả 2 đều có những ưu, nhược điểm khác nhau, sự lựa chọn nên học chứng chỉ nào đều phụ thuộc vào mục tiêu nghề nghiệp và sở thích của bạn.
Nếu bạn muốn phát triển các kỹ năng liên quan đến kế toán, kiểm toán, ACCA là sự lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu các bạn muốn tìm hiểu và thành thạo các kỹ năng Phân tích – Đầu tư – Tài Chính, CFA sẽ là lựa chọn tối ưu nhất.
Nếu bạn còn là sinh viên, việc phân tích sở thích và đam mê của mình là quan trọng trước khi quyết định giữa hai chứng chỉ này. Trong trường hợp mục tiêu chính của bạn là tăng cường thu nhập trong tương lai, CFA có thể là lựa chọn hấp dẫn hơn, vì nó tập trung vào lĩnh vực phân tích đầu tư và quản lý tài chính, một lĩnh vực thường được đánh giá cao về chuyên môn trong ngành tài chính. Các trương trình học của CFA ở level 1 sẽ trang bị cho bạn các kiến thức về tài chính trình độ sau đại học và bạn có thể dễ dàng tiếp thu trước khi học lên các level cao hơn.
Còn với ACCA thì sẽ chuyên sâu hơn về ngành kế toán, kiểm toán, nếu bạn học chuyên ngành kế toán hay các mảng liên quan. Đa số sinh viên chưa đánh giá đúng tính ứng dụng của ACCA do có ít cơ hội được trải nghiệm và vận dụng ACCA vào công việc hàng ngày. Thêm nữa, lượng kiến thức chuyên ngành sâu rộng cùng case study “nặng thực tế” dễ khiến học viên nản chí.
Ngược lại, nếu bạn đã có kinh nghiệm làm việc và đang giữ những vị trí công việc cụ thể, bạn cần xem xét kĩ hơn về công việc hiện tại liệu sau khi có ACCA thì nó có bổ trợ được gì với công việc, vị trí hiện tại của mình không. Bạn lưu ý rằng ACCA nghiêng về ngành kế toán nhiều hơn còn CFA sẽ liên quan đến phân tích đầu tư tài chính hơn nhé.
-
Chứng chỉ ACCA = “MBA” đối với nhân sự Kế toán – Kiểm toán – Tài chính. Trang bị kiến thức toàn diện, để 1 nhân sự có thể thăng tiến từ vị trí nhân viên kế toán tới khi trở thành chuyên viên hay CEO, CFO – người quyết định và chịu trách nhiệm cho toàn bộ hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
-
Chứng chỉ CFA: Được xem như “bảo chứng vàng” cho những người đang theo đuổi con đường Quản lý danh mục đầu tư, Tư vấn tài chính hoặc Quản trị rủi ro – Chứng chỉ này tập trung vào phân tích đầu tư, giúp bạn hiểu sâu về thị trường tài chính và có thể đảm nhận những vị trí quản lý cao cấp trong lĩnh vực này. Gần như tất cả các chuyên gia trong ngành tư vấn đề sở hữu CFA
>>> Xem thêm :
Nếu bạn đang đối diện với sự phân vân và chưa thể đưa ra quyết định giữa các chứng chỉ kế toán – tài chính quốc tế, đừng ngần ngại liên hệ với TACA Academy ngay để được tư vấn!
Tham khảo các khóa học chứng chỉ quốc tế khác tại Taca:
Câu hỏi thường gặp
CFA là gì?
CFA là viết tắt của Chartered Financial Analyst, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là Nhà phân tích tài chính chuyên nghiệp. Đây là một trong những chứng chỉ được công nhận rộng rãi và có uy tín nhất trong lĩnh vực tài chính toàn cầu do Viện CFA tổ chức thi. Những người nắm giữ CFA cũng phải có hiểu biết sâu sắc hơn về các công cụ tài chính, quản lý rủi ro và chiến lược đầu tư, giúp họ có thể làm việc trong lĩnh vực tài chính, quản lý tài sản và ngân hàng đầu tư.

Chân dung ứng viên thi CFA
ACCA là gì?
Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc ACCA (The Association of Chartered Certified Accountants) được thành lập từ năm 1904, là tổ chức uy tín với lịch sử hàng trăm năm phát triển. Giá trị của văn bằng ACCA được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, mang đến cho giới chuyên môn tài chính, kế toán, kiểm toán một chương trình chuyên nghiệp. Hiện nay ACCA là Hiệp hội nghề nghiệp có sự phát triển nhanh nhất thế giới.
So sánh CFA và ACCA?
|
ACCA |
CFA |
| Mục tiêu |
Tập trung vào kế toán, kiểm toán, thuế và quản trị tài chính, |
Tập trung vào phân tích đầu tư, quản lý danh mục đầu tư và tư vấn tài chính. |
| Điều kiện thi |
Sinh viên đang học chuyên ngành ngân hàng, tài chính, kế toán, kiểm toán hoặc đã tốt nghiệp và đang làm việc trong các lĩnh vực trên. |
Để được thi CFA, thí sinh cần hội tụ đủ 1 trong các điều kiện sau:
- Tốt nghiệp đại học với bất cứ chuyên ngành nào, hoặc có bằng nghề nghiệp như ACCA, CPA, CIMA, AIA, ICSA hoặc tương đương.
- Sinh viên đại học năm cuối (Tính từ lúc đăng ký thi CFA đến ngày trên bằng tốt nghiệp không quá 1 năm).
- Ít nhất 4 năm học và làm việc (không nhất thiết phải làm việc trong lĩnh vực
|
| Thời hạn có hiệu lực của chứng chỉ |
Vĩnh viễn |
Vĩnh viễn |
| Hình thức thi |
Thi trên máy tính |
Thi trên máy tính |
| Cấu trúc đề thi |
Bao gồm 2 phần:
- Phần A: Gồm 46 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu có 1 đáp án đúng, được tính điểm tự động (chiếm 50% tổng điểm bài thi).
- Phần B: Gồm 6 câu hỏi đa nhiệm vụ (Objective Multi-task Questions – OTs), mỗi câu có thể có nhiều đáp án đúng, đòi hỏi thí sinh phân tích và đưa ra câu trả lời logic (chiếm 50% tổng điểm bài thi).
|
Gồm 3 cấp độ và phải thi theo thứ tự: Level 1, Level 2, Level 3
- Level 1: Bài thi kéo dài 4 giờ 30 phút, gồm 180 câu trắc nghiệm chia làm 2 phần, mỗi phần 90 câu
- Level 2: Bài thi kéo dài 4 giờ 24 phút, gồm 88 câu trắc nghiệm được chia làm 2 phần mỗi phần 44 câu
- Level 3: Bài thi kéo dài 4 giờ 24 phút, có cả tự luận và trắc nghiệm.
|
| Lệ phí thi |
- Phí mở tài khoản dao động từ £20 – £36
- Phí thường niên: 0 hoặc £50 – £112 áp dụng theo từng đối tượng.
- Phí thi và phí miễn thi: Khoảng £86/môn
|
- Phí mở tài khoản: $350 chỉ cần đóng 1 lần
- Phí thi năm 2024:
-
- Đóng sớm: $940
- Chuẩn: $1200
-
- Đóng sớm: $990 – $1090 (tùy cấp độ thi)
- Chuẩn: $1290 – $1390 (tùy cấp độ thi)
|
| Các môn thi |
Chương trình học của ACCA bao gồm 3 cấp độ đó là Applied Knowledge, Applied Skills và Strategic Professional. Trong đó:
- Applied Knowledge gồm:
- Accountant in Business (AB);
- Management Accounting (MA);
- Financial Accounting (FA).
- Applied Skills gồm:
- Corporate and Business Law (LW);
- Performance Management (PM);
- Taxation (TX);
- Financial Reporting (FR);
- Audit and Assurance (AA);
- Financial Management (FM).
Cấp độ Professional gồm 2 môn bắt buộc và 4 môn tùy chọn theo theo thứ tự liệt kê bên dưới:
- Strategic Business Reporting (SBR, bắt buộc);
- Strategic Business Leader (SBL, bắt buộc);
- Advanced Financial Management (AFM, tùy chọn);
- Advanced Performance Management (APM, tùy chọn);
- Advanced Taxation (ATX, tùy chọn);
- Advanced Audit and Assurance (AAA, tùy chọn).
|
Bao gồm 10 môn:
- Ethical & Professional Standards
- Quantitative Methods
- Economics
- Financial Statement Analysis
- Corporate Issuers
- Portfolio Management & Wealth Planning
- Equity Investments
- Fixed Income
- Derivatives
- Alternative Investments
|
Taca International Certificate,