
Trong lĩnh vực kế toán quốc tế, việc hiểu và áp dụng đúng các chuẩn mực báo cáo tài chính là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và so sánh được của thông tin tài chính. DipIFR material for syllabus B.12 Nông nghiệp chứa các nội dung của IAS 41 là một chuẩn mực đặc biệt quan trọng, được đưa vào chương trình học DipIFR của ACCA. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về nội dung liên quan đến IAS 41 trong syllabus B.12 của DipIFR, giúp các học viên và chuyên gia kế toán nắm vững kiến thức cần thiết để xử lý các vấn đề kế toán trong lĩnh vực nông nghiệp. Chúng ta sẽ khám phá các khía cạnh chính của chuẩn mực này, từ phạm vi áp dụng, cách thức ghi nhận và đánh giá tài sản sinh học, đến các yêu cầu về trình bày và thuyết minh trên báo cáo tài chính.
a) Nhận biết phạm vi của IFRS Accounting Standards cho nông nghiệp:
IAS 41 Nông nghiệp là chuẩn mực kế toán quốc tế được áp dụng cho các hoạt động nông nghiệp, định nghĩa là sự quản lý quá trình chuyển đổi sinh học và thu hoạch tài sản sinh học để bán hoặc chuyển đổi thành sản phẩm nông nghiệp hoặc tài sản sinh học bổ sung.
a.1. Phạm vi của IAS 41 bao gồm:
Tài sản sinh học:
Tài sản sinh học là những sinh vật sống (động vật hoặc thực vật) được sử dụng trong hoạt động nông nghiệp. Chúng được phân loại thành tài sản sinh học tiêu thụ (được thu hoạch như sản phẩm nông nghiệp hoặc bán như tài sản sinh học) và tài sản sinh học sinh sản (tự tái tạo). IAS 41 áp dụng cho tất cả các loại tài sản sinh học, bao gồm:
Sản phẩm nông nghiệp tại thời điểm thu hoạch: Đây là sản phẩm thu được từ tài sản sinh học của đơn vị tại thời điểm thu hoạch. IAS 41 chỉ áp dụng cho sản phẩm nông nghiệp tại thời điểm thu hoạch. Sau thời điểm này, IAS 2 Hàng tồn kho hoặc các chuẩn mực khác sẽ được áp dụng.
Các khoản trợ cấp chính phủ liên quan đến tài sản sinh học: IAS 41 quy định cách thức kế toán đối với các khoản trợ cấp chính phủ liên quan đến tài sản sinh học được đo lường theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính.
a.2. IAS 41 không áp dụng cho:
Đất đai liên quan đến hoạt động nông nghiệp: Mặc dù đất đai đóng vai trò quan trọng trong hoạt động nông nghiệp, nó không phải là tài sản sinh học và do đó không thuộc phạm vi của IAS 41. Thay vào đó, đất đai được kế toán theo IAS 16 Tài sản cố định hữu hình hoặc IAS 40 Bất động sản đầu tư, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Tài sản vô hình liên quan đến hoạt động nông nghiệp:
Các tài sản vô hình như bằng sáng chế, thương hiệu, hoặc phần mềm quản lý nông trại không thuộc phạm vi của IAS 41. Thay vào đó, chúng được kế toán theo IAS 38 Tài sản vô hình.
Sản phẩm nông nghiệp sau thời điểm thu hoạch: Sau khi sản phẩm nông nghiệp được thu hoạch, nó không còn là tài sản sinh học và do đó không thuộc phạm vi của IAS 41. Thay vào đó, nó được kế toán theo IAS 2 Hàng tồn kho hoặc các chuẩn mực khác tùy thuộc vào bản chất của sản phẩm.
Hoạt động khai thác tài nguyên không tái tạo: Các hoạt động như khai thác khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và các tài nguyên không tái tạo tương tự không thuộc phạm vi của IAS 41.
Quyền và tài sản vô hình tương tự: Các quyền sử dụng đất, hạn ngạch sản xuất, và các tài sản vô hình tương tự liên quan đến hoạt động nông nghiệp không thuộc phạm vi của IAS 41.
Việc hiểu rõ phạm vi áp dụng của IAS 41 là rất quan trọng để đảm bảo việc áp dụng đúng chuẩn mực kế toán cho từng loại tài sản và hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.
b) Thảo luận về việc ghi nhận và tiêu chí đo lường bao gồm xử lý lãi và lỗ, và khả năng đo lường giá trị hợp lý một cách đáng tin cậy
b.1. Ghi nhận:
Theo IAS 41, một đơn vị ghi nhận tài sản sinh học hoặc sản phẩm nông nghiệp khi và chỉ khi ba điều kiện sau được đáp ứng:
Kiểm soát: Đơn vị kiểm soát tài sản do kết quả của các sự kiện trong quá khứ. Kiểm soát trong ngữ cảnh này có nghĩa là khả năng định hướng việc sử dụng và thu được lợi ích từ tài sản. Kiểm soát có thể được thể hiện thông qua quyền sở hữu pháp lý, nhưng không nhất thiết phải là quyền sở hữu pháp lý.
Lợi ích kinh tế tương lai: Có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai gắn liền với tài sản. Lợi ích kinh tế tương lai có thể đến từ việc bán tài sản sinh học, thu hoạch sản phẩm nông nghiệp, hoặc sử dụng tài sản sinh học trong quá trình sản xuất.
Đo lường đáng tin cậy: Giá trị hợp lý hoặc giá gốc của tài sản có thể được xác định một cách đáng tin cậy. Đây là điều kiện quan trọng vì IAS 41 yêu cầu đo lường theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính trong hầu hết các trường hợp.
b.2. Đo lường: IAS 41 quy định phương pháp đo lường chính cho tài sản sinh học và sản phẩm nông nghiệp là giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính. Cụ thể:
Tài sản sinh học: Được đo lường theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính tại thời điểm ghi nhận ban đầu và tại mỗi ngày kết thúc kỳ báo cáo. Chi phí bán bao gồm hoa hồng cho môi giới và đại lý, các khoản thuế và phí của cơ quan quản lý và sàn giao dịch hàng hóa, và thuế chuyển nhượng và thuế quan. Chi phí bán không bao gồm chi phí vận chuyển và các chi phí khác cần thiết để đưa tài sản ra thị trường.
Sản phẩm nông nghiệp: Được đo lường theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính tại thời điểm thu hoạch. Giá trị này trở thành giá gốc khi áp dụng IAS 2 Hàng tồn kho hoặc chuẩn mực kế toán quốc tế khác có thể áp dụng.
Xác định giá trị hợp lý: IAS 41 cung cấp hướng dẫn về cách xác định giá trị hợp lý. Nếu tồn tại thị trường tích cực cho tài sản sinh học hoặc sản phẩm nông nghiệp, giá niêm yết trên thị trường đó là cơ sở phù hợp để xác định giá trị hợp lý. Nếu không tồn tại thị trường tích cực, đơn vị sử dụng một hoặc nhiều phương pháp sau:
b.3. Xử lý lãi và lỗ: IAS 41 quy định cách xử lý lãi và lỗ phát sinh từ việc đo lường tài sản sinh học và sản phẩm nông nghiệp:
Lãi hoặc lỗ ban đầu: Lãi hoặc lỗ phát sinh từ việc ghi nhận ban đầu tài sản sinh học theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính được ghi nhận vào lãi hoặc lỗ trong kỳ phát sinh.
Thay đổi giá trị hợp lý: Lãi hoặc lỗ phát sinh từ thay đổi giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính của tài sản sinh học được ghi nhận vào lãi hoặc lỗ trong kỳ phát sinh.
Ghi nhận sản phẩm nông nghiệp: Lãi hoặc lỗ phát sinh từ việc ghi nhận ban đầu sản phẩm nông nghiệp theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính được ghi nhận vào lãi hoặc lỗ trong kỳ thu hoạch.
b.4. Khả năng đo lường giá trị hợp lý một cách đáng tin cậy:
IAS 41 giả định rằng giá trị hợp lý của tài sản sinh học có thể được xác định một cách đáng tin cậy. Tuy nhiên, giả định này có thể bị bác bỏ trong một số trường hợp cụ thể:
Trường hợp bác bỏ giả định:
Giả định chỉ có thể bị bác bỏ tại thời điểm ghi nhận ban đầu đối với tài sản sinh học mà giá niêm yết trên thị trường không sẵn có và các phương pháp định giá thay thế khác được xác định là không đáng tin cậy.
Đo lường khi không thể xác định giá trị hợp lý đáng tin cậy:
Trong trường hợp giá trị hợp lý không thể xác định một cách đáng tin cậy, tài sản sinh học đó phải được đo lường theo giá gốc trừ đi khấu hao lũy kế và tổn thất do suy giảm giá trị lũy kế.
Chuyển đổi phương pháp đo lường:
Khi giá trị hợp lý của tài sản sinh học trở nên có thể xác định một cách đáng tin cậy, đơn vị phải đo lường tài sản đó theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính.
Tài sản sinh học trưởng thành:
Đối với tài sản sinh học trưởng thành, IAS 41 giả định rằng giá trị hợp lý luôn có thể xác định một cách đáng tin cậy.
Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các nguyên tắc ghi nhận, đo lường và xử lý lãi lỗ theo IAS 41 là rất quan trọng để đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính và kết quả hoạt động của các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.
c) Xác định và giải thích việc xử lý các khoản trợ cấp chính phủ, và việc trình bày và thuyết minh thông tin liên quan đến nông nghiệp
c.1. Xử lý các khoản trợ cấp chính phủ:
IAS 41 quy định cách xử lý các khoản trợ cấp chính phủ liên quan đến tài sản sinh học. Việc xử lý này phụ thuộc vào điều kiện của khoản trợ cấp và phương pháp đo lường tài sản sinh học:
Trợ cấp vô điều kiện:
Đối với khoản trợ cấp chính phủ liên quan đến tài sản sinh học được đo lường theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính và không kèm theo điều kiện, đơn vị ghi nhận khoản trợ cấp là thu nhập khi và chỉ khi khoản trợ cấp trở nên được nhận. Điều này có nghĩa là đơn vị có quyền nhận khoản trợ cấp mà không cần phải thực hiện bất kỳ nghĩa vụ nào trong tương lai.
Trợ cấp có điều kiện:
Nếu khoản trợ cấp chính phủ liên quan đến tài sản sinh học được đo lường theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính kèm theo điều kiện, bao gồm cả trường hợp khoản trợ cấp yêu cầu đơn vị không tham gia vào hoạt động nông nghiệp cụ thể, đơn vị chỉ ghi nhận khoản trợ cấp là thu nhập khi và chỉ khi các điều kiện gắn với khoản trợ cấp được đáp ứng. Điều này đảm bảo rằng thu nhập chỉ được ghi nhận khi đơn vị đã thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến khoản trợ cấp.
Trường hợp đặc biệt:
Nếu khoản trợ cấp chính phủ liên quan đến tài sản sinh học được đo lường theo giá gốc trừ đi khấu hao lũy kế và tổn thất do suy giảm giá trị lũy kế, đơn vị áp dụng IAS 20 Kế toán đối với các khoản trợ cấp chính phủ và thuyết minh các trợ cấp chính phủ. Trong trường hợp này, IAS 20 cho phép hai phương pháp kế toán: phương pháp vốn (ghi nhận trợ cấp vào vốn chủ sở hữu) hoặc phương pháp thu nhập (ghi nhận trợ cấp như một khoản thu nhập hoãn lại).
c.2. Trình bày và thuyết minh:
IAS 41 yêu cầu các đơn vị trình bày và thuyết minh nhiều thông tin liên quan đến hoạt động nông nghiệp để giúp người sử dụng báo cáo tài chính hiểu rõ hơn về bản chất và rủi ro của hoạt động này. Cụ thể:
Trình bày tổng quát:
Thuyết minh về phương pháp và giả định:
Thông tin về hạn chế và cam kết:
Quản lý rủi ro tài chính: Các chiến lược quản lý rủi ro tài chính liên quan đến hoạt động nông nghiệp.
Đối chiếu biến động: Đơn vị phải trình bày bảng đối chiếu các thay đổi trong giá trị ghi sổ của tài sản sinh học giữa đầu và cuối kỳ hiện tại, bao gồm:
Thuyết minh bổ sung khi không thể xác định giá trị hợp lý: Nếu đơn vị đo lường tài sản sinh học theo giá gốc trừ đi khấu hao lũy kế và tổn thất do suy giảm giá trị lũy kế vào cuối kỳ, đơn vị phải thuyết minh:
d) Báo cáo về việc chuyển đổi tài sản sinh học và sản phẩm nông nghiệp tại thời điểm thu hoạch và giải thích cách hạch toán các khoản trợ cấp chính phủ liên quan đến nông nghiệp:
d.1. Chuyển đổi tài sản sinh học và sản phẩm nông nghiệp tại thời điểm thu hoạch:
Quá trình chuyển đổi: Tại thời điểm thu hoạch, tài sản sinh học chuyển đổi thành sản phẩm nông nghiệp. Đây là một bước quan trọng trong chu trình kế toán nông nghiệp vì nó đánh dấu sự chuyển tiếp từ phạm vi của IAS 41 sang phạm vi của các chuẩn mực kế toán khác, thường là IAS 2 Hàng tồn kho.
Đo lường tại thời điểm chuyển đổi:
Ghi nhận lãi/lỗ: Bất kỳ chênh lệch nào giữa giá trị ghi sổ trước đây của tài sản sinh học và giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính của sản phẩm nông nghiệp tại thời điểm thu hoạch được ghi nhận vào lãi hoặc lỗ trong kỳ phát sinh.
Xử lý kế toán sau thu hoạch:
Sau khi sản phẩm nông nghiệp được thu hoạch và ghi nhận ban đầu theo giá trị hợp lý trừ đi chi phí bán ước tính, nó được xử lý theo IAS 2 Hàng tồn kho. Điều này có nghĩa là sản phẩm nông nghiệp sẽ được đo lường theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được.
d.2. Hạch toán các khoản trợ cấp chính phủ liên quan đến nông nghiệp:
Trợ cấp vô điều kiện: Khi nhận được khoản trợ cấp vô điều kiện liên quan đến tài sản sinh học được đo lường theo giá trị hợp lý:
Trợ cấp có điều kiện: Khi nhận được khoản trợ cấp có điều kiện liên quan đến tài sản sinh học được đo lường theo giá trị hợp lý:
Khi các điều kiện được đáp ứng:
Trợ cấp liên quan đến tài sản sinh học đo lường theo giá gốc: Trong trường hợp tài sản sinh học được đo lường theo giá gốc (khi không thể xác định giá trị hợp lý một cách đáng tin cậy), áp dụng IAS 20 với hai phương pháp có thể:

Trình bày trên báo cáo tài chính:
Thuyết minh: Đơn vị cần thuyết minh về chính sách kế toán áp dụng cho các khoản trợ cấp chính phủ, bản chất và mức độ của các khoản trợ cấp được ghi nhận, và các điều kiện chưa được đáp ứng cũng như các khoản ngẫu nhiên khác gắn li
Exercise 1
You are the financial controller of Omega, a listed company which prepares consolidated financial statements in accordance with International Financial Reporting Standards (IFRS). Your managing director, who is not an accountant, has recently attended a seminar and has the following questions for you concerning issues raised at the seminar:
One of the delegates at the seminar was a director of an entity which operates a number of different farms. She informed me that there was a financial reporting standard which applied to farming entities. I think she said it was IAS 41. I’d like to know why a special standard is needed for farming entities. Given that we have IAS 41, does this mean that other IFRSs do not apply to farming entities? Please explain the main recognition and measurement requirements of IAS 41 – I’m not interested in details about disclosures. I am interested, though, in any areas where the provisions of IAS 41 differ from general IFRSs. I believe I heard that farming entities treat grants from the government in a different way than other entities do. I’m particularly interested to hear about this, assuming I’m correct.
Exercise 2
You are the financial controller of Omega, a listed entity which prepares consolidated financial statements in accordance with International Financial Reporting Standards (IFRS). The managing director, who is not an accountant, has recently attended a business seminar at which financial reporting issues were discussed. Following the seminar, she reviewed the financial statements of Omega for the year ended 31 March 2016. Based on this review she has prepared a series of queries relating to those statements:
Query
‘Another issue discussed at the seminar was financial reporting by farming entities. The issue of ‘biological assets’ was mentioned. I don’t really understand what these are or how they’re recognised and measured in the financial statements. Please explain this to me.’
Exercise 3
You are the financial controller of Epsilon, a listed entity. The financial statements of Epsilon for the year ended 31 March 20X7 are currently being prepared. Your managing director has sent you three questions regarding the financial statements.
I’ve recently been reviewing the financial statements of one of our subsidiaries. This subsidiary specialises in both dairy farming and beef farming. There are amounts included in both non-current and current assets:
– The non-current assets include farm machinery which has been purchased. I understand why this machinery has been included as we have spent money on it. However, the non-current assets figure also includes a figure for the dairy and beef herds. These existing herds were not purchased but are made up of animals the farming subsidiary has bred.
– The inventories include amounts for milk and beef. The milk comes from the dairy herd and the beef comes from the animals we have slaughtered.
– Is there an international financial reporting standard which deals with these issues and how does it require the subsidiary to value and account for the herds and the inventories?
Tải xuống câu hỏi và bài tập Dipifr material for syllabus B.12. Nông nghiệp
Tóm lại, việc nắm vững DipIFR material for syllabus B.12 trong IAS 41 là vô cùng quan trọng đối với các chuyên gia kế toán và tài chính làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc có liên quan đến báo cáo tài chính của các doanh nghiệp nông nghiệp. Chuẩn mực này không chỉ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách thức ghi nhận, đánh giá và trình bày tài sản sinh học và sản phẩm nông nghiệp, mà còn đặt ra những thách thức đáng kể trong việc áp dụng các nguyên tắc kế toán vào thực tiễn kinh doanh. Bằng cách thông thạo nội dung của IAS 41, các học viên DipIFR sẽ có được nền tảng vững chắc để xử lý các tình huống kế toán phức tạp trong ngành nông nghiệp, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh của mình trên thị trường lao động quốc tế. Việc liên tục cập nhật và áp dụng kiến thức về IAS 41 sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển nghề nghiệp và đảm bảo chất lượng báo cáo tài chính trong lĩnh vực nông nghiệp.
Tham khảo khoá học DipIFR: Chứng chỉ lập Báo cáo Tài chính quốc tế (Level 2)
Xem thêm các khóa học Chứng chỉ quốc tế khác tại Taca:
Taca International Certificate,
Tầng 2 Toà A Chelsea Residences, Số 48 Trần Kim Xuyến, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 0985 611 911
Vincom Đồng Khởi, Quận 1, TP. HCM
Hotline: 0947 511 911