
Nên học ACCA hay CMA? Đâu khoản đầu tư xứng đáng cho sự nghiệp?
Khi cân nhắc theo đuổi một chứng chỉ chuyên nghiệp trong lĩnh vực kế toán, hai cái tên thường được nhắc đến đầu tiên là US-CMA (Certified Management Accountant) và ACCA (Association of Chartered Certified Accountants). Cả ACCA và CMA đều được công nhận toàn cầu và là lựa chọn phổ biến trong cộng đồng tài chính và kế toán. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt đáng kể giữa hai chứng chỉ này có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của bạn.
Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các yếu tố quan trọng giữa ACCA và CMA, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn cho sự nghiệp của mình.
Hãy cùng TACA khám phá hai chứng chỉ kế toán này để lựa chọn con đường phù hợp với bạn.
Cả ACCA và CMA USA đều là những chứng chỉ quốc tế mở ra cánh cửa cho sự nghiệp trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Hiểu rõ các cơ hội nghề nghiệp sau khi đạt được một trong hai chứng chỉ sẽ giúp bạn định hướng tương lai nghề nghiệp của mình.
| Chứng chỉ | US-CMA | ACCA |
| Các vai trò | Kế toán quản trị: Các CMA thường được săn đón cho các vai trò như Kế toán Chi phí, Kiểm soát viên Doanh nghiệp, và Giám đốc Tài chính (CFO).
Quản lý Chiến lược: Họ thường đảm nhận các vai trò chiến lược, hỗ trợ trong phân tích kinh doanh và các quy trình ra quyết định. Quản lý Tài chính: Các vai trò trong lập kế hoạch tài chính, phân tích, và quản lý đầu tư là những con đường sự nghiệp phổ biến. Quản lý rủi ro và tuân thủ: Chuyên môn của họ cũng giúp họ có vị trí tốt trong các vai trò quản lý rủi ro và tuân thủ. |
Tài chính và Kế toán: Các chuyên gia ACCA thường đảm nhận các vai trò như Kế toán Tài chính, Kế toán Quản trị và Kiểm soát Tài chính.
Kiểm toán: Nhiều người làm việc trong các vai trò kiểm toán nội bộ và kiểm toán bên ngoài, nhờ vào sự hiểu biết toàn diện về các quy định tài chính. Tư vấn và Cố vấn: Họ cũng phù hợp với các vai trò tư vấn, cung cấp chuyên môn trong lập kế hoạch tài chính và tư vấn chiến lược. Thuế: Chuyên môn hóa trong các vai trò liên quan đến thuế là phổ biến do được đào tạo trong nhiều khía cạnh về thuế. |
| Ngành nghề | Các chuyên gia CMA được công nhận rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất, dịch vụ, và các doanh nghiệp công và tư nhân.
Họ cũng được đánh giá cao trong các lĩnh vực như công nghệ, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, và dịch vụ tài chính nhờ vào chuyên môn chiến lược và quản lý. |
Các chuyên gia ACCA có mặt ở nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm dịch vụ tài chính, thực hành công, chính phủ, và các lĩnh vực doanh nghiệp.
Các ngành công nghiệp như ngân hàng, sản xuất, và dịch vụ thường có nhu cầu cao về các cá nhân có chứng chỉ ACCA. |
| Khu vực địa lý | CMA được công nhận cao tại Hoa Kỳ và có sự hiện diện mạnh mẽ tại Trung Đông, Trung Quốc, và Ấn Độ.
CMA được các tập đoàn đa quốc gia đánh giá cao, đặc biệt là những tập đoàn có trụ sở hoặc hoạt động tại Hoa Kỳ. |
ACCA được công nhận cao tại Vương quốc Anh, châu Âu, và nhiều quốc gia trong Khối Thịnh vượng chung.
Trong những năm gần đây, sự công nhận của ACCA đã mở rộng sang Trung Đông, Đông Nam Á, và châu Phi. |
Hiểu rõ lợi ích tài chính khi sở hữu chứng chỉ CMA hoặc ACCA là điều vô cùng quan trọng đối với những người đang cân nhắc lựa chọn một trong hai chứng chỉ này trên con đường phát triển nghề nghiệp. Cả hai chứng chỉ đều có thể nâng cao đáng kể tiềm năng thu nhập của bạn so với những người chưa có chứng nhận, nhưng mức lương lại có sự khác biệt dựa trên loại chứng chỉ và vị trí địa lý.
Tại Hoa Kỳ, những người sở hữu chứng chỉ CMA thường có mức lương cao hơn so với những người không có chứng chỉ. Theo khảo sát lương toàn cầu của IMA 2023:
Nhân viên sở hữu CMA có mức lương trung bình hàng năm cao hơn 21% so với các đồng nghiệp khác, trong đó đối với độ tuổi 27-42 là 19%. Tổng mức lương bao gồm nhiều phúc lợi khác nhau như hưu trí, bảo hiểm y tế và các lợi thế khác đảm bảo an toàn tài chính trọn đời. 87% người có CMA cảm thấy rằng chứng chỉ của họ giúp họ tự tin hơn, linh hoạt hơn, tăng cường khả năng chuyển đổi sang mọi lĩnh vực kinh doanh.

Biểu đồ khảo sát mức lương CMA theo quốc gia (Nguồn: IMA)
Theo đó, tổng thu nhập trung bình trên một năm của lao động Việt Nam có chứng chỉ CMA là khoảng 754,7 triệu đồng tương đương 62,8 triệu đồng/tháng và người có chứng chỉ CMA thường có mức lương cao hơn 33% đến 35% so với người không có chứng chỉ CMA.
>>> Xem thêm:
Sau đây là bảng phân tích mức lương trung bình hàng năm của các chuyên gia ACCA ở nhiều quốc gia khác nhau.
| Quốc gia | Mức lương trung bình hàng năm (USD) |
| Vương quốc Anh | 40.000-120.000 đô la |
| Hoa Kỳ | $50,000-150-000 |
| Úc | 50.000-130.000 đô la |
| Canada | 45.000-110.000 đô la |
| Singapore | 40.000-100.000 đô la |
| Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | 45.000-150.000 đô la |
| Ấn Độ | 20.000-50.000 đô la |
| Nam Phi | 20.000-60.000 đô la |
Mức lương của một chuyên viên ACCA không phải là một con số cố định; nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể. Kinh nghiệm là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng kiếm tiền. Dưới đây là mức lương trung bình người có sở hữu chứng chỉ ACCA tại Ấn Độ có mức độ kinh nghiệm khác nhau
Cấp độ mới vào nghề (0-3 năm)
Kinh nghiệm trung cấp (3-7 năm)
Kinh nghiệm cấp cao (8 năm trở lên)
CMA được đánh giá cao tại Hoa Kỳ và đã giành được sự công nhận trên toàn thế giới. IMA đã thiết lập sự hiện diện mạnh mẽ tại nhiều nơi ngoài Bắc Mỹ, đặc biệt là ở châu Âu, Trung Quốc và Trung Đông, nơi nhu cầu về CMAs đang gia tăng nhanh chóng. Việc CMA tập trung vào kế toán quản trị và quản lý tài chính chiến lược khiến nó trở thành một chứng chỉ linh hoạt và được công nhận trên toàn cầu với hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ..
Do Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc ACCA giám sát, đặc biệt có uy tín tại Vương quốc Anh và các nước trong Khối Thịnh vượng chung. Hiện tại ACCA được công nhận rộng rãi trên toàn cầu tại 179 quốc gia.
ACCA: Phạm vi toàn cầu và khả năng thích ứng
CMA: Chuyên môn hóa trong kế toán quản trị
Kỳ thi CMA có hai phần để xác định kiến thức của bạn về 12 năng lực.
CMA Phần 1 dành riêng cho Lập kế hoạch tài chính, Hiệu suất và Phân tích và bao gồm các chủ đề như:
CMA Phần 2 tập trung vào Quản lý tài chính chiến lược và bao gồm:
Không bao gồm các yêu cầu về trình độ học vấn và kinh nghiệm chuyên môn, việc vượt qua cả hai phần của Kỳ thi CMA thường mất khoảng 12 đến 18 tháng. Tuy nhiên, kể từ thời điểm bạn đăng ký Kỳ thi, bạn có ba năm để lấy chứng chỉ CMA, nếu không, bạn sẽ phải đăng ký lại và trả phí một lần nữa.
Chứng chỉ ACCA gồm có 13 môn học được Chia thành 3 cấp độ khác nhau:
Cấp độ Applied Knowledge gồm 3 môn học:
Cấp độ Applied skills gồm 6 môn học:
Cấp độ Professionals gồm có 4 môn học:
Thời gian học ACCA thường mất khoảng 1,5-2,5 năm. Thời gian trung bình hoàn tất 1 môn từ 2-3 tháng, học viên được thi tối đa 4 môn/kỳ và 8 môn/năm
Cả ACCA và CMA đều mở ra những cơ hội trong lĩnh vực tài chính và kế toán, nhưng ACCA thiên về thực hành kế toán, kiểm toán, và thuế, trong khi CMA tập trung hơn vào kế toán quản trị, ra quyết định chiến lược, và quản lý tài chính.
Có sự chênh lệch lớn về mức lương giữa người có chứng chỉ ACCA và CMA. Như đã đề cập trước đó, mặc dù ACCA được công nhận rộng rãi hơn trên toàn cầu so với CMA, nhưng về mặt thu nhập thì CMA vượt trội hơn nhiều. Nếu bạn hoàn thành chứng chỉ CMA, bạn có thể đạt mức lương trung bình gần 70.000 USD mỗi năm với kinh nghiệm từ 1 đến 5 năm trong lĩnh vực này. Trong khi đó, với ACCA, bạn có thể kiếm được trung bình 46.000 USD mỗi năm. Nếu tính toán, bạn sẽ thấy hoàn thành chứng chỉ CMA mang lại lợi ích nhiều hơn cho bạn so với ACCA về mặt thu nhập.
Lựa chọn chứng chỉ cũng có thể phụ thuộc vào nguyện vọng nghề nghiệp theo khu vực địa lý. ACCA có thể hữu ích hơn cho những ai tìm kiếm sự nghiệp tại châu Âu và các quốc gia trong Khối Thịnh vượng chung, trong khi CMA lại có lợi thế cho sự nghiệp tại Hoa Kỳ và những khu vực nơi các thực hành tài chính của Hoa Kỳ chiếm ưu thế.
Tại Việt Nam, ACCA phổ biến hơn so với CMA Hoa Kỳ.
Lý do chính là ACCA đã có mặt ở Việt Nam lâu hơn, với nhiều trung tâm đào tạo và cộng đồng học viên rộng lớn hơn. ACCA cũng cung cấp một chương trình học rộng hơn về kế toán và tài chính, bao gồm cả kiểm toán, thuế, và quản lý tài chính, điều này phù hợp với nhiều công việc trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán tại Việt Nam.
Ngược lại, CMA tập trung chủ yếu vào kế toán quản trị và chiến lược tài chính, điều này có thể hạn chế phạm vi công việc tại Việt Nam, nơi mà kế toán tài chính và kiểm toán vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, CMA đang ngày càng được nhận biết nhiều hơn, đặc biệt là trong các doanh nghiệp đa quốc gia hoặc những tổ chức có định hướng toàn cầu.
Hiện nay tại Việt Nam, có khoảng 1000 hội viên CMA, một con số không lớn so với chứng chỉ lâu đời như ACCA. Tuy nhiên trong bối cảnh thị trường đang ngành đòi hỏi công việc thu thập, xử lý, tính toán và báo cáo số liệu diễn ra nhanh chóng và kịp thời thì nhu cầu về nhân sự có khả năng phân tích và quản trị số liệu để đưa ra quyết định tài chính đang gia tăng. Từ đó, CMA đang dần trở thành một chứng chỉ được đánh giá cao.
Còn với ACCA, hiện nay ACCA đang có 527.000 hội viên và học viên trên 179 quốc gia. Chỉ tính riêng 2022, ACCA đã có 1300+ hội viên và 5400+ học viên/ hội viên dự bị. Theo báo cáo của các hiệp hội nghề nghiệp quốc tế, ACCA vẫn thuộc nhóm tổ chức nghề nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới trong những năm trở lại đây.
>>> Xem thêm:
| US-CMA | ACCA | |
| Kiến thức được trang bị | Cung cấp kiến thức vững về lĩnh vực kế toán quản trị và quản lý chi phí, nắm bắt cách quản lý tài chính và đưa ra những quyết định chiến lược chiến lược cho doanh nghiệp. Ngoài ra, còn bao gồm các kỹ năng quản lý, trong đó có khả năng quản lý rủi ro và đánh giá hiệu suất. | Cung cấp một cơ sở kiến thức và những kỹ năng chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực: kế toán và kiểm toán, hiểu biết sâu sắc về các vấn đề thuế và kỹ năng về tài chính, tập trung vào luật kinh doanh, quản lý rủi ro, quản trị chiến lược và quản trị doanh nghiệp. |
| Đơn vị thành lập | Hiệp hội Kế toán quản trị Hoa Kỳ IMA | Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc ACCA |
| Số lượng hội viên | CMA Hoa Kỳ hiện có khoảng 140.000 hội viên, và tiếp tục gia tăng với mức trung bình khoảng 4.000 thành viên mỗi năm trên toàn thế giới.
Ở Việt Nam, có khoảng 1.000 hội viên CMA. |
Có hơn 527.000 học viên và 219.000 thành viên tại hơn 179 quốc gia trên toàn thế giới. Việt Nam có hơn 1300 Hội viên. |
| Thời hạn chứng chỉ | Vĩnh viễn | Vĩnh viễn |
| Điều kiện hoàn thành chứng chỉ |
|
|
| Chi phí thi | Từ 30/10/2023:
|
Từ kỳ tháng 9/2023, lệ phí thi chứng chỉ ACCA như sau:
Các môn Kỹ năng ứng dụng (Applied Skills) có lệ phí chuẩn là £142, lệ phí đóng trễ £364. Môn SBR và Strategic Professional – Optional có lệ phí chuẩn là £185, lệ phí đóng trễ £406. Môn SBL có lệ phí chuẩn là £252, lệ phí đóng trễ £406. |
| Tỷ lệ đỗ trung bình | 45 – 50%/ Part | 40 – 50% |
ACCA và CMA là hai chứng chỉ chuyên sâu về lĩnh vực kế toán và tài chính, tuy nhiên, chúng có mục tiêu và nội dung đào tạo khác nhau. Tại Việt Nam, chúng không thể hoàn toàn thay thế lẫn nhau do có những đặc điểm riêng biệt về mục tiêu nghề nghiệp và phạm vi ứng dụng.
Nếu bạn đang đối diện với khó khăn trong việc lựa chọn chứng chỉ phù hợp với sự nghiệp, đừng ngần ngại liên hệ với TACA Academy ngay để được tư vấn!
Taca International Certificate,
Tầng 2 Toà A Chelsea Residences, Số 48 Trần Kim Xuyến, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 0985 611 911
Vincom Đồng Khởi, Quận 1, TP. HCM
Hotline: 0947 511 911